単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 136,446,959 138,892,819 150,465,591 153,490,284 140,416,884
I. Tiền 1,997,149 5,301,653 4,194,618 2,608,788 3,853,168
1. Tiền mặt tại quỹ 1,462,149 1,135,915 1,302,367 1,289,541 856,441
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền 535,000 4,165,738 2,892,251 1,319,247 2,996,727
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 116,614,966 115,599,086 127,381,983 138,675,063 124,243,040
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 3,639,652 3,645,838 4,083,129 4,241,921 4,254,698
2. Đầu tư ngắn hạn khác 113,156,916 112,100,523 123,468,774 134,613,674 120,223,051
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -181,602 -147,275 -169,920 -180,532 -234,709
III. Các khoản phải thu 13,817,782 13,954,005 14,365,534 7,477,047 7,733,356
1. Phải thu của khách hàng 10,079,502 8,584,206 9,650,577 2,408,465 2,984,708
2. Trả trước cho người bán 23,556 35,358 31,034 31,029 24,983
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 3,993,447 5,634,353 4,971,289 5,553,658 5,244,337
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -278,723 -299,911 -287,365 -516,104 -520,673
IV. Hàng tồn kho 82,547 85,668 68,126 84,115 117,529
1. Hàng tồn kho 82,547
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,934,515 3,952,406 4,455,330 4,645,271 4,469,791
1. Tạm ứng
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 589,785 636,777 730,870 897,605 774,196
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 780 238 39 7,032 641
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,801 4,932 9,014 9,837 4,861
7. Tài sản ngắn hạn khác 3,339,149 3,310,459 3,715,407 3,730,798 3,690,093
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 127,676,947 133,908,634 141,445,621 153,997,428 175,266,333
I. Các khoản phải thu dài hạn 72,309 73,881 75,346 81,958 77,356
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 72,309 73,881 75,346 81,958 77,356
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 1,802,912 1,756,248 1,707,798 1,670,992 1,624,222
1. Tài sản cố định hữu hình 835,114 813,490 789,967 777,833 756,011
- Nguyên giá 2,749,197 2,754,943 2,755,143 2,772,067 2,774,912
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,914,083 -1,941,452 -1,965,175 -1,994,234 -2,018,902
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 967,798 942,758 917,830 893,159 868,211
- Nguyên giá 1,842,063 1,842,726 1,843,481 1,844,788 1,845,725
- Giá trị hao mòn lũy kế -874,265 -899,968 -925,650 -951,628 -977,513
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 139,046 145,644 145,622 144,169 172,203
III. Bất động sản đầu tư 107,043 103,914 102,472 93,968 92,598
- Nguyên giá 191,327 189,606 189,606 182,474 182,474
- Giá trị hao mòn lũy kế -84,285 -85,692 -87,135 -88,506 -89,876
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 125,298,864 131,577,023 139,159,215 151,724,276 173,001,408
1. Đầu tư vào công ty con 1,335,821
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,869,969 2,899,253 2,931,495 2,901,976 2,916,920
3. Đầu tư dài hạn khác 121,158,148 128,712,088 136,313,125 148,914,873 170,173,590
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -65,074 -34,319 -85,405 -92,573 -89,102
V. Tổng tài sản dài hạn khác 256,774 251,923 255,168 282,063 298,547
1. Chi phí trả trước dài hạn 205,132 199,661 205,586 231,420 245,259
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 10,055 9,367 10,343 11,609 11,921
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Tài sản dài hạn khác 41,587 42,895 39,240 39,034 41,367
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 264,123,906 272,801,453 291,911,212 307,487,712 315,683,217
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 239,012,198 246,916,056 265,982,776 280,956,091 288,125,257
I. Nợ ngắn hạn 44,338,338 48,921,607 64,359,879 74,977,236 79,876,634
1. Vay và nợ ngắn hạn 3,493,685 4,320,774 4,072,041 4,052,895 3,599,960
2. Phải trả người bán 2,972,117 2,918,176 2,965,484 2,977,237 3,240,592
3. Người mua trả tiền trước 4,161 4,486 4,045 3,905 3,765
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 225,870 249,576 375,868 311,475 374,412
5. Phải trả người lao động 1,427,453 2,054,520 2,503,202 1,413,203 1,942,526
6. Chi phí phải trả 209,320 249,077 159,269 220,175 229,251
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 36,215,052 39,374,074 54,439,239 66,218,521 70,715,380
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn 309,088 312,278 310,180 310,814 314,806
1. Vay dài hạn 1,000 922 754 754
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 308,088 311,356 309,426 310,060 314,806
III. Nợ khác 209,320 249,077 159,269 220,175 229,251
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
IV. Dự phòng nghiệp vụ 194,155,451 197,433,095 201,153,448 205,447,866 207,704,566
1. Dự phòng phí 5,472,608 5,712,595 5,834,466 6,464,969 6,453,116
2. Dự phòng toán học 165,293,141 168,277,749 171,651,247 174,354,775 178,666,392
3. Dự phòng bồi thường 2,882,970 2,796,831 3,284,998 3,068,366 3,017,717
4. Dự phòng dao động lớn 215,871 227,678 153,602 190,570 207,870
5. Dự phòng chia lãi 19,823,761 19,912,609 19,690,995 20,813,221 18,771,641
6- Dự phòng bảo đảm cân đối 467,100 505,633 538,140 555,964 587,829
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 24,100,388 24,847,061 24,899,252 25,486,003 26,502,556
I. Vốn chủ sở hữu 23,791,104 24,519,490 24,580,867 25,250,351 26,268,983
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 7,423,228 7,423,228 7,423,228 7,423,228 7,423,228
2. Thặng dư vốn cổ phần 7,310,459 7,310,459 7,310,459 7,310,459 7,310,459
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 15,445 15,445 15,445 15,445 15,445
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,870,269 3,870,269 3,869,219 3,869,219 4,548,669
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 806,118 807,884 812,954 818,795 821,572
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 103,569 103,569 103,569 103,569 103,569
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,262,017 4,988,637 5,045,993 5,709,637 6,046,041
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 309,284 327,571 318,385 235,652 233,573
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 309,284 327,571 318,385 235,652 233,573
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 1,011,321 1,038,335 1,029,184 1,045,618 1,055,404
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 264,123,906 272,801,453 291,911,212 307,487,712 315,683,217