単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 121,164,970 131,017,298 136,446,959 138,892,819 150,465,591
I. Tiền 1,460,577 937,276 1,997,149 5,301,653 4,194,618
1. Tiền mặt tại quỹ 1,270,577 790,276 1,462,149 1,135,915 1,302,367
2. Tiền gửi Ngân hàng 0
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền 190,000 147,000 535,000 4,165,738 2,892,251
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 103,898,743 114,195,348 116,614,966 115,599,086 127,381,983
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 3,660,369 3,652,086 3,639,652 3,645,838 4,083,129
2. Đầu tư ngắn hạn khác 100,441,354 110,765,957 113,156,916 112,100,523 123,468,774
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) -202,979 -222,694 -181,602 -147,275 -169,920
III. Các khoản phải thu 11,505,211 11,789,497 13,817,782 13,954,005 14,365,534
1. Phải thu của khách hàng 7,873,066 8,010,577 10,079,502 8,584,206 9,650,577
2. Trả trước cho người bán 31,958 34,114 23,556 35,358 31,034
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác 3,862,315 3,998,471 3,993,447 5,634,353 4,971,289
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) -262,129 -253,665 -278,723 -299,911 -287,365
IV. Hàng tồn kho 100,390 91,128 82,547 85,668 68,126
1. Hàng tồn kho 82,547
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,200,048 4,004,048 3,934,515 3,952,406 4,455,330
1. Tạm ứng
2. Chi phí trả trước ngắn hạn 661,333 618,316 589,785 636,777 730,870
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 266 453 780 238 39
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5,001 4,857 4,801 4,932 9,014
7. Tài sản ngắn hạn khác 3,533,448 3,380,422 3,339,149 3,310,459 3,715,407
VI. Chi sự nghiệp
1. Chi sự nghiệp năm trước
2. Chi sự nghiệp năm nay
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 130,052,808 124,800,183 127,676,947 133,908,634 141,445,621
I. Các khoản phải thu dài hạn 66,916 71,241 72,309 73,881 75,346
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác 66,916 71,241 72,309 73,881 75,346
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định 1,889,686 1,848,942 1,802,912 1,756,248 1,707,798
1. Tài sản cố định hữu hình 871,551 856,433 835,114 813,490 789,967
- Nguyên giá 2,723,966 2,740,620 2,749,197 2,754,943 2,755,143
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,852,415 -1,884,188 -1,914,083 -1,941,452 -1,965,175
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 1,018,135 992,509 967,798 942,758 917,830
- Nguyên giá 1,840,419 1,841,048 1,842,063 1,842,726 1,843,481
- Giá trị hao mòn lũy kế -822,284 -848,539 -874,265 -899,968 -925,650
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 131,635 137,656 139,046 145,644 145,622
III. Bất động sản đầu tư 109,961 108,502 107,043 103,914 102,472
- Nguyên giá 191,327 191,327 191,327 189,606 189,606
- Giá trị hao mòn lũy kế -81,366 -82,825 -84,285 -85,692 -87,135
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 127,647,736 122,407,896 125,298,864 131,577,023 139,159,215
1. Đầu tư vào công ty con 1,335,821
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,887,389 2,844,186 2,869,969 2,899,253 2,931,495
3. Đầu tư dài hạn khác 124,822,853 119,625,371 121,158,148 128,712,088 136,313,125
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -62,507 -61,661 -65,074 -34,319 -85,405
V. Tổng tài sản dài hạn khác 225,945 256,774 251,923 255,168
1. Chi phí trả trước dài hạn 189,380 205,132 199,661 205,586
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi 8,688 10,055 9,367 10,343
3. Ký quỹ bảo hiểm
4. Tài sản dài hạn khác 27,877 41,587 42,895 39,240
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 251,217,777 255,817,480 264,123,906 272,801,453 291,911,212
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ 227,486,556 231,365,254 239,012,198 246,916,056 265,982,776
I. Nợ ngắn hạn 40,473,495 40,282,651 44,338,338 48,921,607 64,359,879
1. Vay và nợ ngắn hạn 2,910,226 3,235,876 3,493,685 4,320,774 4,072,041
2. Phải trả người bán 2,456,195 2,784,689 2,972,117 2,918,176 2,965,484
3. Người mua trả tiền trước 21,186 23,076 4,161 4,486 4,045
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 199,611 362,091 225,870 249,576 375,868
5. Phải trả người lao động 1,744,971 881,655 1,427,453 2,054,520 2,503,202
6. Chi phí phải trả 142,303 166,710 209,320 249,077 159,269
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 33,141,305 32,995,264 36,215,052 39,374,074 54,439,239
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
II. Nợ dài hạn 305,861 306,289 309,088 312,278 310,180
1. Vay dài hạn 1,000 922 754
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác 305,861 306,289 308,088 311,356 309,426
III. Nợ khác 142,303 166,710 209,320 249,077 159,269
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
IV. Dự phòng nghiệp vụ 186,564,897 190,609,603 194,155,451 197,433,095 201,153,448
1. Dự phòng phí 5,442,515 5,575,021 5,472,608 5,712,595 5,834,466
2. Dự phòng toán học 157,148,585 161,499,811 165,293,141 168,277,749 171,651,247
3. Dự phòng bồi thường 3,120,537 2,846,178 2,882,970 2,796,831 3,284,998
4. Dự phòng dao động lớn 188,186 201,066 215,871 227,678 153,602
5. Dự phòng chia lãi 20,262,739 20,046,192 19,823,761 19,912,609 19,690,995
6- Dự phòng bảo đảm cân đối 402,335 441,335 467,100 505,633 538,140
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 22,769,608 23,454,971 24,100,388 24,847,061 24,899,252
I. Vốn chủ sở hữu 22,544,959 23,275,462 23,791,104 24,519,490 24,580,867
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 7,423,228 7,423,228 7,423,228 7,423,228 7,423,228
2. Thặng dư vốn cổ phần 7,310,459 7,310,459 7,310,459 7,310,459 7,310,459
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 15,445 15,445 15,445 15,445 15,445
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,933,853 2,933,853 3,870,269 3,870,269 3,869,219
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc 796,905 802,908 806,118 807,884 812,954
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 103,569 103,569 103,569 103,569 103,569
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,961,500 4,686,000 4,262,017 4,988,637 5,045,993
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác 224,649 179,509 309,284 327,571 318,385
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 224,649 179,509 309,284 327,571 318,385
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 961,614 997,256 1,011,321 1,038,335 1,029,184
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 251,217,777 255,817,480 264,123,906 272,801,453 291,911,212