|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
229,500
|
214,704
|
217,192
|
170,166
|
264,895
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
229,500
|
214,704
|
217,192
|
170,166
|
264,895
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
203,899
|
189,054
|
192,178
|
152,927
|
240,447
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
25,601
|
25,650
|
25,014
|
17,239
|
24,449
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
19
|
12
|
63
|
59
|
64
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,547
|
1,218
|
390
|
389
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,547
|
1,218
|
390
|
389
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,887
|
4,486
|
6,567
|
3,691
|
8,021
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,364
|
18,560
|
17,698
|
13,952
|
15,229
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,822
|
1,397
|
421
|
-734
|
1,263
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,002
|
1,602
|
1,910
|
1,531
|
47
|
|
13. Chi phí khác
|
401
|
929
|
585
|
39
|
99
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
600
|
673
|
1,325
|
1,491
|
-52
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,422
|
2,070
|
1,746
|
758
|
1,211
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
776
|
465
|
361
|
213
|
303
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
776
|
465
|
361
|
213
|
303
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,646
|
1,604
|
1,385
|
545
|
909
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,646
|
1,604
|
1,385
|
545
|
909
|