単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 229,500 214,704 217,192 170,166 264,895
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 229,500 214,704 217,192 170,166 264,895
4. Giá vốn hàng bán 203,899 189,054 192,178 152,927 240,447
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25,601 25,650 25,014 17,239 24,449
6. Doanh thu hoạt động tài chính 19 12 63 59 64
7. Chi phí tài chính 1,547 1,218 390 389 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,547 1,218 390 389 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 4,887 4,486 6,567 3,691 8,021
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,364 18,560 17,698 13,952 15,229
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,822 1,397 421 -734 1,263
12. Thu nhập khác 1,002 1,602 1,910 1,531 47
13. Chi phí khác 401 929 585 39 99
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 600 673 1,325 1,491 -52
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,422 2,070 1,746 758 1,211
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 776 465 361 213 303
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 776 465 361 213 303
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,646 1,604 1,385 545 909
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,646 1,604 1,385 545 909