|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
515,893
|
571,795
|
494,116
|
626,850
|
546,833
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
32
|
0
|
18
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
515,893
|
571,763
|
494,116
|
626,832
|
546,833
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
450,186
|
500,180
|
446,661
|
564,895
|
469,327
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
65,707
|
71,584
|
47,455
|
61,937
|
77,506
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
58,660
|
7,767
|
7,783
|
6,884
|
21,329
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13,395
|
21,653
|
14,860
|
12,469
|
10,560
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,288
|
15,213
|
18,080
|
11,742
|
9,148
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
12,142
|
7,941
|
4,669
|
1,343
|
8,336
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
24,842
|
22,088
|
27,785
|
27,340
|
32,784
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,906
|
17,356
|
16,823
|
21,804
|
13,825
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
76,366
|
26,194
|
439
|
8,551
|
50,002
|
|
12. Thu nhập khác
|
9,729
|
6,298
|
1,522
|
2,829
|
11,899
|
|
13. Chi phí khác
|
1,949
|
1,421
|
285
|
426
|
21,578
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
7,780
|
4,878
|
1,237
|
2,403
|
-9,679
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
84,146
|
31,072
|
1,676
|
10,953
|
40,323
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,048
|
4,769
|
0
|
52
|
557
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
6
|
3
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13,048
|
4,769
|
0
|
58
|
560
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
71,098
|
26,303
|
1,676
|
10,895
|
39,763
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1
|
1
|
2
|
-1
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
71,099
|
26,302
|
1,675
|
10,895
|
39,763
|