|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11.262
|
29.813
|
40.508
|
41.720
|
42.654
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
11.262
|
29.813
|
40.508
|
41.720
|
42.654
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
9.302
|
18.442
|
26.142
|
27.173
|
27.668
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.960
|
11.370
|
14.367
|
14.547
|
14.986
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.386
|
1
|
14
|
15
|
3
|
|
7. Chi phí tài chính
|
784
|
2.215
|
|
167
|
337
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
167
|
337
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
4.437
|
3.840
|
5.395
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.405
|
4.104
|
5.319
|
5.625
|
5.772
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.157
|
5.052
|
4.625
|
4.930
|
3.484
|
|
12. Thu nhập khác
|
6
|
0
|
1
|
2
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
460
|
4
|
32
|
39
|
272
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-454
|
-3
|
-31
|
-37
|
-271
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
702
|
5.049
|
4.594
|
4.894
|
3.213
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
101
|
1.010
|
1.001
|
986
|
694
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
101
|
1.010
|
1.001
|
986
|
694
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
601
|
4.038
|
3.593
|
3.907
|
2.519
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
601
|
4.038
|
3.593
|
3.907
|
2.519
|