|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
296,084
|
324,366
|
344,206
|
364,082
|
401,665
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
48,674
|
13,324
|
23,510
|
20,405
|
130,909
|
|
1. Tiền
|
48,674
|
13,324
|
23,510
|
20,405
|
120,909
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
17,276
|
28,094
|
18,174
|
42,929
|
35,430
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
17,276
|
28,094
|
18,174
|
42,929
|
35,430
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
86,021
|
60,886
|
61,770
|
96,391
|
89,050
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
85,680
|
57,365
|
56,845
|
90,271
|
76,120
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
880
|
3,358
|
1,420
|
2,740
|
10,246
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
754
|
952
|
3,594
|
3,380
|
2,767
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,293
|
-789
|
-90
|
0
|
-83
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
139,408
|
218,920
|
237,318
|
198,806
|
136,394
|
|
1. Hàng tồn kho
|
144,190
|
223,253
|
241,646
|
203,840
|
141,406
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4,783
|
-4,334
|
-4,328
|
-5,034
|
-5,012
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,706
|
3,142
|
3,435
|
5,550
|
9,882
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,099
|
1,337
|
1,372
|
1,253
|
798
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,607
|
1,805
|
2,063
|
4,298
|
9,084
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
84,172
|
88,740
|
89,846
|
83,314
|
82,407
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,385
|
1,382
|
1,346
|
1,315
|
1,415
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,385
|
1,382
|
1,346
|
1,315
|
1,415
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
65,982
|
70,807
|
73,567
|
71,640
|
70,793
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
65,414
|
70,270
|
73,059
|
71,154
|
70,251
|
|
- Nguyên giá
|
172,702
|
184,137
|
192,187
|
195,936
|
199,329
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-107,288
|
-113,867
|
-119,128
|
-124,782
|
-129,078
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
568
|
538
|
508
|
485
|
542
|
|
- Nguyên giá
|
788
|
788
|
788
|
788
|
861
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-221
|
-251
|
-281
|
-303
|
-319
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5,477
|
4,603
|
3,693
|
2,500
|
2,605
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5,477
|
4,603
|
3,693
|
2,500
|
2,605
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
8,500
|
8,500
|
8,500
|
5,500
|
5,500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8,500
|
8,500
|
8,500
|
5,500
|
5,500
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,829
|
3,448
|
2,741
|
2,360
|
2,095
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,756
|
3,425
|
2,741
|
2,360
|
2,095
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
72
|
23
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
380,256
|
413,106
|
434,052
|
447,395
|
484,072
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
246,029
|
267,131
|
281,521
|
273,904
|
290,807
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
246,029
|
267,131
|
281,521
|
273,904
|
290,807
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
190,924
|
214,115
|
226,274
|
221,237
|
220,348
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
30,280
|
32,701
|
35,073
|
31,091
|
22,501
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,193
|
1,334
|
973
|
1,059
|
1,194
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,079
|
1,484
|
1,381
|
1,437
|
3,519
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11,130
|
9,658
|
9,375
|
11,745
|
16,000
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
209
|
716
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4,926
|
4,463
|
5,736
|
4,538
|
19,153
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,621
|
596
|
339
|
911
|
5,249
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,669
|
2,064
|
2,370
|
1,887
|
2,842
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
134,227
|
145,975
|
152,531
|
173,491
|
193,266
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
134,227
|
145,975
|
152,531
|
173,491
|
193,266
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
97,486
|
97,486
|
97,486
|
97,486
|
97,486
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4,569
|
4,569
|
3,795
|
3,795
|
3,795
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-18,677
|
-18,677
|
-15,472
|
-15,472
|
-15,472
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
50,849
|
62,597
|
66,722
|
87,682
|
107,456
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
31,530
|
30,657
|
51,239
|
54,802
|
65,149
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
19,318
|
31,939
|
15,483
|
32,880
|
42,307
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
380,256
|
413,106
|
434,052
|
447,395
|
484,072
|