TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
257.710
|
296.084
|
324.366
|
344.206
|
364.082
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17.237
|
48.674
|
13.324
|
23.510
|
20.405
|
1. Tiền
|
17.237
|
48.674
|
13.324
|
23.510
|
20.405
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
25.783
|
17.276
|
28.094
|
18.174
|
42.929
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
25.783
|
17.276
|
28.094
|
18.174
|
42.929
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
57.120
|
86.021
|
60.886
|
61.770
|
96.391
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
55.906
|
85.680
|
57.365
|
56.845
|
90.271
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.480
|
880
|
3.358
|
1.420
|
2.740
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.027
|
754
|
952
|
3.594
|
3.380
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.293
|
-1.293
|
-789
|
-90
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
152.467
|
139.408
|
218.920
|
237.318
|
198.806
|
1. Hàng tồn kho
|
160.410
|
144.190
|
223.253
|
241.646
|
203.840
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7.943
|
-4.783
|
-4.334
|
-4.328
|
-5.034
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.104
|
4.706
|
3.142
|
3.435
|
5.550
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.031
|
1.099
|
1.337
|
1.372
|
1.253
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4.072
|
3.607
|
1.805
|
2.063
|
4.298
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
67.602
|
84.172
|
88.740
|
89.846
|
83.314
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.285
|
1.385
|
1.382
|
1.346
|
1.315
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.285
|
1.385
|
1.382
|
1.346
|
1.315
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
58.715
|
65.982
|
70.807
|
73.567
|
71.640
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
58.118
|
65.414
|
70.270
|
73.059
|
71.154
|
- Nguyên giá
|
159.280
|
172.702
|
184.137
|
192.187
|
195.936
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-101.163
|
-107.288
|
-113.867
|
-119.128
|
-124.782
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
598
|
568
|
538
|
508
|
485
|
- Nguyên giá
|
788
|
788
|
788
|
788
|
788
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-191
|
-221
|
-251
|
-281
|
-303
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
317
|
5.477
|
4.603
|
3.693
|
2.500
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
317
|
5.477
|
4.603
|
3.693
|
2.500
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.000
|
8.500
|
8.500
|
8.500
|
5.500
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.000
|
8.500
|
8.500
|
8.500
|
5.500
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.285
|
2.829
|
3.448
|
2.741
|
2.360
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.239
|
2.756
|
3.425
|
2.741
|
2.360
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
46
|
72
|
23
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
325.312
|
380.256
|
413.106
|
434.052
|
447.395
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
189.320
|
246.029
|
267.131
|
281.521
|
273.904
|
I. Nợ ngắn hạn
|
189.320
|
246.029
|
267.131
|
281.521
|
273.904
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
154.064
|
190.924
|
214.115
|
226.274
|
221.237
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15.693
|
30.280
|
32.701
|
35.073
|
31.091
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.394
|
4.193
|
1.334
|
973
|
1.059
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.532
|
1.079
|
1.484
|
1.381
|
1.437
|
6. Phải trả người lao động
|
9.744
|
11.130
|
9.658
|
9.375
|
11.745
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
358
|
209
|
716
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.056
|
4.926
|
4.463
|
5.736
|
4.538
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.027
|
1.621
|
596
|
339
|
911
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
453
|
1.669
|
2.064
|
2.370
|
1.887
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
135.992
|
134.227
|
145.975
|
152.531
|
173.491
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
135.992
|
134.227
|
145.975
|
152.531
|
173.491
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
97.486
|
97.486
|
97.486
|
97.486
|
97.486
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4.569
|
4.569
|
4.569
|
3.795
|
3.795
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-18.677
|
-18.677
|
-18.677
|
-15.472
|
-15.472
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
52.614
|
50.849
|
62.597
|
66.722
|
87.682
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
14.719
|
31.530
|
30.657
|
51.239
|
54.802
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
37.894
|
19.318
|
31.939
|
15.483
|
32.880
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
325.312
|
380.256
|
413.106
|
434.052
|
447.395
|