1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
753.300
|
821.129
|
692.691
|
570.632
|
684.349
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
3.385
|
1.133
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
753.300
|
821.129
|
689.306
|
569.499
|
684.349
|
4. Giá vốn hàng bán
|
652.473
|
730.304
|
596.036
|
493.885
|
594.927
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
100.827
|
90.825
|
93.270
|
75.614
|
89.423
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.443
|
5.326
|
12.055
|
9.240
|
12.273
|
7. Chi phí tài chính
|
10.086
|
9.816
|
11.748
|
12.963
|
13.714
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9.198
|
7.864
|
8.297
|
10.556
|
9.761
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
30.223
|
40.479
|
43.078
|
29.174
|
34.651
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.826
|
16.033
|
16.440
|
16.299
|
18.144
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
49.135
|
29.822
|
34.059
|
26.418
|
35.187
|
12. Thu nhập khác
|
1.940
|
737
|
587
|
1.106
|
1.100
|
13. Chi phí khác
|
914
|
372
|
494
|
647
|
528
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.026
|
365
|
92
|
459
|
572
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
50.161
|
30.188
|
34.152
|
26.877
|
35.760
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.091
|
1.750
|
2.162
|
2.123
|
2.880
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
31
|
-26
|
50
|
23
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.121
|
1.723
|
2.212
|
2.145
|
2.880
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
47.040
|
28.464
|
31.939
|
24.732
|
32.880
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
47.040
|
28.464
|
31.939
|
24.732
|
32.880
|