|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
838.031
|
846.644
|
788.337
|
765.605
|
680.369
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.187
|
11.562
|
13.721
|
8.765
|
47.834
|
|
1. Tiền
|
9.187
|
11.562
|
13.721
|
8.765
|
47.834
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
26.138
|
3.709
|
4.040
|
7.232
|
6.106
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
5
|
5
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
26.240
|
3.659
|
4.082
|
4.031
|
4.363
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.636
|
1.787
|
1.695
|
4.933
|
3.475
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.737
|
-1.737
|
-1.737
|
-1.737
|
-1.737
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
787.729
|
828.590
|
767.907
|
747.379
|
625.116
|
|
1. Hàng tồn kho
|
820.475
|
840.762
|
773.575
|
747.379
|
625.116
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-32.746
|
-12.172
|
-5.669
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14.976
|
2.783
|
2.669
|
2.229
|
1.312
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8.398
|
1.527
|
1.413
|
970
|
968
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5.322
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.257
|
1.257
|
1.257
|
1.259
|
344
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
975.915
|
945.171
|
920.787
|
891.756
|
872.494
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
32.354
|
32.707
|
35.167
|
35.167
|
35.544
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
32.354
|
32.707
|
35.167
|
35.167
|
35.544
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
879.584
|
848.117
|
818.608
|
787.808
|
757.008
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
879.584
|
848.117
|
818.608
|
787.808
|
757.008
|
|
- Nguyên giá
|
2.022.409
|
2.022.409
|
2.024.221
|
2.024.221
|
2.024.221
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.142.825
|
-1.174.292
|
-1.205.613
|
-1.236.413
|
-1.267.214
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
36.752
|
36.752
|
38.007
|
40.615
|
45.430
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
36.752
|
36.752
|
38.007
|
40.615
|
45.430
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
27.226
|
27.596
|
29.005
|
28.167
|
34.513
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
27.226
|
27.596
|
29.005
|
28.167
|
34.513
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.813.946
|
1.791.816
|
1.709.124
|
1.657.361
|
1.552.863
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.719.656
|
1.714.716
|
1.637.139
|
1.630.211
|
1.501.562
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.611.196
|
1.601.803
|
1.580.310
|
1.573.382
|
1.498.759
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
611.232
|
555.424
|
609.609
|
553.034
|
450.802
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
599.363
|
807.786
|
898.736
|
945.921
|
695.375
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
340.689
|
167.597
|
515
|
18.938
|
287.853
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9.871
|
17.055
|
22.761
|
18.930
|
25.287
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8.960
|
19.486
|
18.291
|
11.094
|
8.946
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.485
|
2.075
|
6.371
|
2.013
|
7.338
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
29.715
|
29.127
|
21.590
|
21.243
|
18.684
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.881
|
3.253
|
2.438
|
2.209
|
4.476
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
108.460
|
112.913
|
56.828
|
56.828
|
2.803
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
108.460
|
112.913
|
56.828
|
56.828
|
2.803
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
94.290
|
77.099
|
71.985
|
27.151
|
51.301
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
94.290
|
77.099
|
71.985
|
27.151
|
51.301
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
430.064
|
430.064
|
430.064
|
430.064
|
430.064
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-335.774
|
-352.964
|
-358.078
|
-402.913
|
-378.762
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-152.913
|
-152.913
|
-152.913
|
-358.145
|
-358.145
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-182.860
|
-200.051
|
-205.165
|
-44.768
|
-20.618
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.813.946
|
1.791.816
|
1.709.124
|
1.657.361
|
1.552.863
|