Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,018,274 838,031 846,644 788,337 765,605
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,675 9,187 11,562 13,721 8,765
1. Tiền 7,675 9,187 11,562 13,721 8,765
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,748 26,138 3,709 4,040 7,232
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 0 0 0 0 5
2. Trả trước cho người bán 3,373 26,240 3,659 4,082 4,031
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6,112 1,636 1,787 1,695 4,933
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,737 -1,737 -1,737 -1,737 -1,737
IV. Tổng hàng tồn kho 966,101 787,729 828,590 767,907 747,379
1. Hàng tồn kho 976,018 820,475 840,762 773,575 747,379
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9,916 -32,746 -12,172 -5,669 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 36,750 14,976 2,783 2,669 2,229
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 15,824 8,398 1,527 1,413 970
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19,669 5,322 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,257 1,257 1,257 1,257 1,259
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 995,399 975,915 945,171 920,787 863,589
I. Các khoản phải thu dài hạn 27,212 32,354 32,707 35,167 35,167
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 35,167
5. Phải thu dài hạn khác 27,212 32,354 32,707 35,167 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 905,035 879,584 848,117 818,608 787,808
1. Tài sản cố định hữu hình 903,936 879,584 848,117 818,608 787,808
- Nguyên giá 2,014,870 2,022,409 2,022,409 2,024,221 2,024,221
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,110,934 -1,142,825 -1,174,292 -1,205,613 -1,236,413
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,100 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,592 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -492 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 36,752 36,752 36,752 38,007 40,615
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 36,752 36,752 36,752 38,007 40,615
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 26,399 27,226 27,596 29,005 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 26,399 27,226 27,596 29,005 28,167
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,013,672 1,813,946 1,791,816 1,709,124 1,629,194
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,787,030 1,719,656 1,714,716 1,637,139 1,630,211
I. Nợ ngắn hạn 1,619,408 1,611,196 1,601,803 1,580,310 1,573,382
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 546,703 611,232 555,424 609,609 553,034
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 896,130 599,363 807,786 898,736 945,921
4. Người mua trả tiền trước 119,838 340,689 167,597 515 18,938
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,411 9,871 17,055 22,761 18,930
6. Phải trả người lao động 11,046 8,960 19,486 18,291 11,094
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,494 9,485 2,075 6,371 2,013
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 27,161 29,715 29,127 21,590 21,243
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,625 1,881 3,253 2,438 2,209
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 167,622 108,460 112,913 56,828 56,828
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 167,622 108,460 112,913 56,828 56,828
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 226,643 94,290 77,099 71,985 27,151
I. Vốn chủ sở hữu 226,643 94,290 77,099 71,985 27,151
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 430,064 430,064 430,064 430,064 430,064
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -203,421 -335,774 -352,964 -358,078 -402,913
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -152,913 -152,913 -152,913 -152,913 -358,145
- LNST chưa phân phối kỳ này -50,508 -182,860 -200,051 -205,165 -44,768
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,013,672 1,813,946 1,791,816 1,709,124 1,657,361