TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
829.163
|
918.724
|
954.528
|
1.018.274
|
838.031
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.510
|
25.044
|
1.132
|
7.675
|
9.187
|
1. Tiền
|
7.510
|
25.044
|
1.132
|
7.675
|
9.187
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
16.912
|
16.405
|
7.457
|
7.748
|
26.138
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Trả trước cho người bán
|
12.542
|
12.185
|
3.089
|
3.373
|
26.240
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.106
|
5.956
|
6.106
|
6.112
|
1.636
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.737
|
-1.737
|
-1.737
|
-1.737
|
-1.737
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
790.421
|
853.802
|
903.157
|
966.101
|
787.729
|
1. Hàng tồn kho
|
790.421
|
853.802
|
903.157
|
976.018
|
820.475
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-9.916
|
-32.746
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14.321
|
23.474
|
42.781
|
36.750
|
14.976
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.095
|
4.413
|
24.171
|
15.824
|
8.398
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.262
|
17.803
|
17.354
|
19.669
|
5.322
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.963
|
1.257
|
1.257
|
1.257
|
1.257
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.091.562
|
1.110.829
|
1.021.624
|
995.399
|
975.915
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
27.287
|
27.287
|
27.287
|
27.212
|
32.354
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
27.287
|
27.287
|
27.287
|
27.212
|
32.354
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
996.456
|
966.829
|
936.012
|
905.035
|
879.584
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
994.751
|
963.675
|
932.965
|
903.936
|
879.584
|
- Nguyên giá
|
2.011.565
|
2.011.565
|
2.011.925
|
2.014.870
|
2.022.409
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.016.814
|
-1.047.890
|
-1.078.960
|
-1.110.934
|
-1.142.825
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1.705
|
3.154
|
3.047
|
1.100
|
0
|
- Nguyên giá
|
4.302
|
4.302
|
4.302
|
1.592
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.597
|
-1.148
|
-1.255
|
-492
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.680
|
58.324
|
34.652
|
36.752
|
36.752
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.680
|
58.324
|
34.652
|
36.752
|
36.752
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
61.138
|
58.389
|
23.673
|
26.399
|
27.226
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
61.138
|
58.389
|
23.673
|
26.399
|
27.226
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.920.724
|
2.029.554
|
1.976.152
|
2.013.672
|
1.813.946
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.495.366
|
1.643.537
|
1.689.094
|
1.787.030
|
1.719.656
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.275.837
|
1.431.347
|
1.521.302
|
1.619.408
|
1.611.196
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
650.182
|
671.564
|
614.560
|
546.703
|
611.232
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
581.214
|
712.875
|
795.429
|
896.130
|
599.363
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.142
|
48
|
50.136
|
119.838
|
340.689
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.118
|
7.400
|
8.887
|
7.411
|
9.871
|
6. Phải trả người lao động
|
7.407
|
9.554
|
17.068
|
11.046
|
8.960
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.590
|
2.678
|
5.115
|
8.494
|
9.485
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
16.758
|
23.828
|
26.998
|
27.161
|
29.715
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.426
|
3.400
|
3.109
|
2.625
|
1.881
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
219.529
|
212.190
|
167.793
|
167.622
|
108.460
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
219.529
|
212.190
|
167.793
|
167.622
|
108.460
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
425.358
|
386.017
|
287.058
|
226.643
|
94.290
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
425.358
|
386.017
|
287.058
|
226.643
|
94.290
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
430.064
|
430.064
|
430.064
|
430.064
|
430.064
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-4.705
|
-44.047
|
-143.006
|
-203.421
|
-335.774
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7.209
|
7.436
|
7.436
|
-152.913
|
-152.913
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-11.915
|
-51.483
|
-150.442
|
-50.508
|
-182.860
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.920.724
|
2.029.554
|
1.976.152
|
2.013.672
|
1.813.946
|