単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 837,972 878,642 562,977 735,473 750,631
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,152 22,296 9,882 11,661 9,048
1. Tiền 12,152 22,296 9,882 11,661 9,048
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,432 5,771 111 23 23
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11,432 5,771 111 23 23
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 612,371 648,337 390,269 396,038 420,469
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 243,690 259,289 86,065 91,453 93,330
2. Trả trước cho người bán 225,662 255,610 268,067 264,797 287,599
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 143,020 133,439 36,137 39,788 39,541
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 202,016 202,238 162,687 327,751 321,068
1. Hàng tồn kho 202,016 202,238 162,687 327,751 321,068
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 27 0 23
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 27 0 23
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 320,030 304,092 627,194 479,346 500,037
I. Các khoản phải thu dài hạn 62,751 62,751 413,370 317,387 320,074
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 86 86 113,764 110,694 105,168
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 142,690 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 94,251 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 62,665 62,665 62,665 206,693 214,906
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,623 7,408 7,468 7,304 7,142
1. Tài sản cố định hữu hình 5,275 5,060 5,120 4,956 4,794
- Nguyên giá 16,034 15,854 16,128 16,128 16,128
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,759 -10,794 -11,008 -11,172 -11,334
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,348 2,348 2,348 2,348 2,348
- Nguyên giá 2,404 2,404 2,404 2,404 2,404
- Giá trị hao mòn lũy kế -56 -56 -56 -56 -56
III. Bất động sản đầu tư 29,427 29,030 186,980 28,237 30,562
- Nguyên giá 43,445 43,445 201,792 43,445 46,199
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,019 -14,415 -14,812 -15,208 -15,637
IV. Tài sản dở dang dài hạn 220,157 204,858 19,358 27,738 41,731
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 219,798 204,482 16,837 24,918 38,910
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 359 376 2,521 2,820 2,820
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 98,667 100,504
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 98,667 100,504
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 73 46 18 12 23
1. Chi phí trả trước dài hạn 73 46 18 12 23
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,158,002 1,182,734 1,190,171 1,214,819 1,250,668
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 440,279 458,504 470,422 486,843 523,024
I. Nợ ngắn hạn 260,899 249,863 239,429 241,106 241,800
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 153,155 153,494 153,465 150,621 153,356
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4,556 3,879 4,245 7,154 4,963
4. Người mua trả tiền trước 5,961 22,493 24,430 27,234 38,884
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,685 19,344 10,246 12,371 2,475
6. Phải trả người lao động 955 1,017 1,544 1,389 1,011
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 898 477 566 0 825
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 26,700 0 0 0 189
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,976 10,531 7,292 4,917 1,800
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 38,012 38,626 37,640 37,420 38,296
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 179,380 208,641 230,993 245,737 281,225
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,648 2,648 0 3,962 3,962
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 174,884 204,145 230,993 241,775 277,263
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,848 1,848 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 717,724 724,230 719,749 727,975 727,643
I. Vốn chủ sở hữu 717,724 724,230 719,749 727,975 727,643
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 595,814 595,814 595,814 595,814 655,383
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 50,669 51,392 50,894 50,896 51,771
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 71,240 77,024 73,041 81,266 20,489
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 50,324 48,878 50,324 73,051 13,483
- LNST chưa phân phối kỳ này 20,916 28,146 22,717 8,215 7,007
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,158,002 1,182,734 1,190,171 1,214,819 1,250,668