単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 927,860 968,993 837,972 878,642 562,977
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,975 6,445 12,152 22,296 9,882
1. Tiền 10,975 6,445 12,152 22,296 9,882
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 21 22 11,432 5,771 111
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 21 22 11,432 5,771 111
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 662,276 704,061 612,371 648,337 390,269
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 167,119 190,938 243,690 259,289 86,065
2. Trả trước cho người bán 389,618 410,948 225,662 255,610 268,067
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 105,539 102,174 143,020 133,439 36,137
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 254,588 258,465 202,016 202,238 162,687
1. Hàng tồn kho 254,588 258,465 202,016 202,238 162,687
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 27
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 27
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 203,749 178,110 320,030 304,092 627,194
I. Các khoản phải thu dài hạn 62,751 62,751 62,751 62,751 413,370
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 86 86 86 86 113,764
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 142,690
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 94,251
5. Phải thu dài hạn khác 62,665 62,665 62,665 62,665 62,665
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,077 7,849 7,623 7,408 7,468
1. Tài sản cố định hữu hình 5,729 5,501 5,275 5,060 5,120
- Nguyên giá 16,034 16,034 16,034 15,854 16,128
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,305 -10,533 -10,759 -10,794 -11,008
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,348 2,348 2,348 2,348 2,348
- Nguyên giá 2,404 2,404 2,404 2,404 2,404
- Giá trị hao mòn lũy kế -56 -56 -56 -56 -56
III. Bất động sản đầu tư 30,220 29,823 29,427 29,030 186,980
- Nguyên giá 43,445 43,445 43,445 43,445 201,792
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,226 -13,622 -14,019 -14,415 -14,812
IV. Tài sản dở dang dài hạn 102,574 77,587 220,157 204,858 19,358
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 102,574 77,587 219,798 204,482 16,837
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 359 376 2,521
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 127 100 73 46 18
1. Chi phí trả trước dài hạn 127 100 73 46 18
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,131,608 1,147,102 1,158,002 1,182,734 1,190,171
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 407,625 438,984 440,279 458,504 470,422
I. Nợ ngắn hạn 253,274 285,336 260,899 249,863 239,429
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 134,541 163,353 153,155 153,494 153,465
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7,477 2,547 4,556 3,879 4,245
4. Người mua trả tiền trước 2,455 2,287 5,961 22,493 24,430
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22,356 25,019 23,685 19,344 10,246
6. Phải trả người lao động 1,820 1,257 955 1,017 1,544
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 297 0 898 477 566
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 28,835 29,631 26,700 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 19,839 25,845 6,976 10,531 7,292
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 35,653 35,398 38,012 38,626 37,640
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 154,351 153,648 179,380 208,641 230,993
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 2,648 2,648 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 152,061 151,358 174,884 204,145 230,993
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,290 2,290 1,848 1,848 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 723,983 708,119 717,724 724,230 719,749
I. Vốn chủ sở hữu 723,983 708,119 717,724 724,230 719,749
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 595,814 595,814 595,814 595,814 595,814
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 48,055 48,055 50,669 51,392 50,894
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 80,115 64,250 71,240 77,024 73,041
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 46,223 50,324 50,324 48,878 50,324
- LNST chưa phân phối kỳ này 33,892 13,926 20,916 28,146 22,717
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,131,608 1,147,102 1,158,002 1,182,734 1,190,171