|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
927,860
|
968,993
|
837,972
|
878,642
|
562,977
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,975
|
6,445
|
12,152
|
22,296
|
9,882
|
|
1. Tiền
|
10,975
|
6,445
|
12,152
|
22,296
|
9,882
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
21
|
22
|
11,432
|
5,771
|
111
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
21
|
22
|
11,432
|
5,771
|
111
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
662,276
|
704,061
|
612,371
|
648,337
|
390,269
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
167,119
|
190,938
|
243,690
|
259,289
|
86,065
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
389,618
|
410,948
|
225,662
|
255,610
|
268,067
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
105,539
|
102,174
|
143,020
|
133,439
|
36,137
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
254,588
|
258,465
|
202,016
|
202,238
|
162,687
|
|
1. Hàng tồn kho
|
254,588
|
258,465
|
202,016
|
202,238
|
162,687
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
27
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
27
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
203,749
|
178,110
|
320,030
|
304,092
|
627,194
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
62,751
|
62,751
|
62,751
|
62,751
|
413,370
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
86
|
86
|
86
|
86
|
113,764
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
142,690
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
94,251
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
62,665
|
62,665
|
62,665
|
62,665
|
62,665
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8,077
|
7,849
|
7,623
|
7,408
|
7,468
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,729
|
5,501
|
5,275
|
5,060
|
5,120
|
|
- Nguyên giá
|
16,034
|
16,034
|
16,034
|
15,854
|
16,128
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,305
|
-10,533
|
-10,759
|
-10,794
|
-11,008
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,348
|
2,348
|
2,348
|
2,348
|
2,348
|
|
- Nguyên giá
|
2,404
|
2,404
|
2,404
|
2,404
|
2,404
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-56
|
-56
|
-56
|
-56
|
-56
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
30,220
|
29,823
|
29,427
|
29,030
|
186,980
|
|
- Nguyên giá
|
43,445
|
43,445
|
43,445
|
43,445
|
201,792
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,226
|
-13,622
|
-14,019
|
-14,415
|
-14,812
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
102,574
|
77,587
|
220,157
|
204,858
|
19,358
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
102,574
|
77,587
|
219,798
|
204,482
|
16,837
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
359
|
376
|
2,521
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
127
|
100
|
73
|
46
|
18
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
127
|
100
|
73
|
46
|
18
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,131,608
|
1,147,102
|
1,158,002
|
1,182,734
|
1,190,171
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
407,625
|
438,984
|
440,279
|
458,504
|
470,422
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
253,274
|
285,336
|
260,899
|
249,863
|
239,429
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
134,541
|
163,353
|
153,155
|
153,494
|
153,465
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7,477
|
2,547
|
4,556
|
3,879
|
4,245
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,455
|
2,287
|
5,961
|
22,493
|
24,430
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
22,356
|
25,019
|
23,685
|
19,344
|
10,246
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,820
|
1,257
|
955
|
1,017
|
1,544
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
297
|
0
|
898
|
477
|
566
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
28,835
|
29,631
|
26,700
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
19,839
|
25,845
|
6,976
|
10,531
|
7,292
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
35,653
|
35,398
|
38,012
|
38,626
|
37,640
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
154,351
|
153,648
|
179,380
|
208,641
|
230,993
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
2,648
|
2,648
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
152,061
|
151,358
|
174,884
|
204,145
|
230,993
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,290
|
2,290
|
1,848
|
1,848
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
723,983
|
708,119
|
717,724
|
724,230
|
719,749
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
723,983
|
708,119
|
717,724
|
724,230
|
719,749
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
595,814
|
595,814
|
595,814
|
595,814
|
595,814
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
48,055
|
48,055
|
50,669
|
51,392
|
50,894
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
80,115
|
64,250
|
71,240
|
77,024
|
73,041
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
46,223
|
50,324
|
50,324
|
48,878
|
50,324
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
33,892
|
13,926
|
20,916
|
28,146
|
22,717
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,131,608
|
1,147,102
|
1,158,002
|
1,182,734
|
1,190,171
|