TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
962.174
|
988.885
|
1.003.532
|
1.002.545
|
927.860
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.174
|
2.113
|
9.183
|
6.798
|
10.975
|
1. Tiền
|
2.174
|
2.113
|
9.183
|
6.798
|
10.975
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
20
|
20
|
21
|
21
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
20
|
20
|
21
|
21
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
685.784
|
710.625
|
724.118
|
744.318
|
662.276
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
130.752
|
134.240
|
163.401
|
170.495
|
167.119
|
2. Trả trước cho người bán
|
369.382
|
398.167
|
400.532
|
408.789
|
389.618
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
43.007
|
42.987
|
42.987
|
42.987
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
142.643
|
135.230
|
117.199
|
122.047
|
105.539
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
274.216
|
276.127
|
270.212
|
251.408
|
254.588
|
1. Hàng tồn kho
|
274.216
|
276.127
|
270.212
|
251.408
|
254.588
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
176.874
|
180.492
|
177.100
|
175.970
|
203.749
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
62.751
|
62.751
|
62.751
|
62.751
|
62.751
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
86
|
86
|
86
|
86
|
86
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
62.665
|
62.665
|
62.665
|
62.665
|
62.665
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
8.856
|
8.656
|
8.432
|
8.306
|
8.077
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.508
|
6.308
|
6.085
|
5.958
|
5.729
|
- Nguyên giá
|
15.934
|
15.934
|
15.934
|
16.034
|
16.034
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.426
|
-9.626
|
-9.849
|
-10.076
|
-10.305
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.348
|
2.348
|
2.348
|
2.348
|
2.348
|
- Nguyên giá
|
2.404
|
2.404
|
2.404
|
2.404
|
2.404
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-56
|
-56
|
-56
|
-56
|
-56
|
III. Bất động sản đầu tư
|
30.634
|
30.228
|
29.846
|
29.526
|
30.220
|
- Nguyên giá
|
42.299
|
42.299
|
42.299
|
42.362
|
43.445
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.665
|
-12.071
|
-12.454
|
-12.836
|
-13.226
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
73.764
|
78.023
|
75.272
|
75.230
|
102.574
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
73.764
|
78.023
|
75.272
|
75.230
|
102.574
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
610
|
610
|
610
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
610
|
610
|
610
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
260
|
224
|
189
|
158
|
127
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
260
|
224
|
189
|
158
|
127
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.139.048
|
1.169.376
|
1.180.632
|
1.178.515
|
1.131.608
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
453.034
|
469.763
|
471.266
|
457.222
|
407.625
|
I. Nợ ngắn hạn
|
225.118
|
269.270
|
286.580
|
285.767
|
253.274
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
81.346
|
119.263
|
103.160
|
102.812
|
134.541
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.740
|
3.350
|
7.431
|
8.093
|
7.477
|
4. Người mua trả tiền trước
|
59.779
|
58.248
|
69.979
|
54.283
|
2.455
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18.550
|
20.789
|
24.833
|
15.344
|
22.356
|
6. Phải trả người lao động
|
1.760
|
833
|
1.013
|
1.286
|
1.820
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
280
|
538
|
764
|
953
|
297
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
66
|
50
|
33
|
17
|
28.835
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
28.524
|
34.784
|
45.338
|
67.626
|
19.839
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
33.073
|
31.417
|
34.029
|
35.354
|
35.653
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
227.915
|
200.492
|
184.687
|
171.455
|
154.351
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
222.866
|
195.443
|
179.637
|
166.405
|
152.061
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
5.050
|
5.050
|
5.050
|
5.050
|
2.290
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
686.015
|
699.613
|
709.366
|
721.293
|
723.983
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
686.015
|
699.613
|
709.366
|
721.293
|
723.983
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
595.814
|
595.814
|
595.814
|
595.814
|
595.814
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
43.836
|
43.818
|
46.430
|
47.756
|
48.055
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
46.365
|
59.981
|
67.121
|
77.723
|
80.115
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
65
|
46.223
|
46.223
|
46.223
|
46.223
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
46.300
|
13.758
|
20.899
|
31.500
|
33.892
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.139.048
|
1.169.376
|
1.180.632
|
1.178.515
|
1.131.608
|