|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
131,855
|
79,362
|
32,890
|
70,764
|
65,729
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
4,512
|
1,460
|
236
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
131,855
|
79,362
|
28,378
|
69,305
|
65,492
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
103,822
|
58,287
|
29,495
|
47,226
|
55,054
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
28,034
|
21,075
|
-1,117
|
22,078
|
10,439
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
112
|
693
|
325
|
139
|
46
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,129
|
10,224
|
1,745
|
9,317
|
7,474
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,612
|
7,512
|
|
6,462
|
4,271
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
170
|
458
|
|
646
|
555
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,876
|
1,699
|
2,278
|
1,986
|
1,765
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,971
|
9,387
|
-4,814
|
10,268
|
689
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
9
|
22
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
557
|
288
|
1,151
|
|
8
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-557
|
-278
|
-1,129
|
0
|
-8
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,414
|
9,109
|
-5,943
|
10,268
|
682
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,194
|
1,879
|
|
2,054
|
138
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,194
|
1,879
|
|
2,054
|
138
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,220
|
7,230
|
-5,943
|
8,215
|
544
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,220
|
7,230
|
-5,943
|
8,215
|
544
|