1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
81.877
|
82.460
|
91.840
|
79.006
|
53.548
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3.252
|
|
3.103
|
|
2.240
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
78.625
|
82.460
|
88.736
|
79.006
|
51.308
|
4. Giá vốn hàng bán
|
51.960
|
53.988
|
58.805
|
49.372
|
33.697
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
26.665
|
28.472
|
29.931
|
29.634
|
17.611
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
-1.051
|
18
|
95
|
103
|
121
|
7. Chi phí tài chính
|
8.578
|
7.634
|
9.310
|
8.397
|
10.123
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7.888
|
7.131
|
8.234
|
6.905
|
8.031
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.689
|
1.665
|
3.401
|
66
|
1.054
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.658
|
1.869
|
1.737
|
1.775
|
2.268
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10.689
|
17.322
|
15.578
|
19.498
|
4.286
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
|
1
|
181
|
13. Chi phí khác
|
50
|
100
|
10
|
2.347
|
792
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-50
|
-100
|
-10
|
-2.346
|
-611
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10.639
|
17.223
|
15.568
|
17.152
|
3.675
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.202
|
3.464
|
3.116
|
3.900
|
686
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.202
|
3.464
|
3.116
|
3.900
|
686
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9.437
|
13.758
|
12.452
|
13.252
|
2.989
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9.437
|
13.758
|
12.452
|
13.252
|
2.989
|