Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 81.877 82.460 91.840 79.006 53.548
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3.252 3.103 2.240
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 78.625 82.460 88.736 79.006 51.308
4. Giá vốn hàng bán 51.960 53.988 58.805 49.372 33.697
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 26.665 28.472 29.931 29.634 17.611
6. Doanh thu hoạt động tài chính -1.051 18 95 103 121
7. Chi phí tài chính 8.578 7.634 9.310 8.397 10.123
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7.888 7.131 8.234 6.905 8.031
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 3.689 1.665 3.401 66 1.054
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.658 1.869 1.737 1.775 2.268
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10.689 17.322 15.578 19.498 4.286
12. Thu nhập khác 0 1 181
13. Chi phí khác 50 100 10 2.347 792
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -50 -100 -10 -2.346 -611
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10.639 17.223 15.568 17.152 3.675
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.202 3.464 3.116 3.900 686
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.202 3.464 3.116 3.900 686
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9.437 13.758 12.452 13.252 2.989
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9.437 13.758 12.452 13.252 2.989