単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 131,855 79,362 32,890 70,764 65,729
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4,512 1,460 236
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 131,855 79,362 28,378 69,305 65,492
4. Giá vốn hàng bán 103,822 58,287 29,495 47,226 55,054
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 28,034 21,075 -1,117 22,078 10,439
6. Doanh thu hoạt động tài chính 112 693 325 139 46
7. Chi phí tài chính 10,129 10,224 1,745 9,317 7,474
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,612 7,512 6,462 4,271
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 170 458 646 555
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,876 1,699 2,278 1,986 1,765
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15,971 9,387 -4,814 10,268 689
12. Thu nhập khác 0 9 22 0
13. Chi phí khác 557 288 1,151 8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -557 -278 -1,129 0 -8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15,414 9,109 -5,943 10,268 682
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,194 1,879 2,054 138
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,194 1,879 2,054 138
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12,220 7,230 -5,943 8,215 544
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12,220 7,230 -5,943 8,215 544