1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
330.864
|
353.976
|
351.035
|
366.376
|
381.232
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
330.864
|
353.976
|
351.035
|
366.376
|
381.232
|
4. Giá vốn hàng bán
|
198.012
|
227.051
|
243.088
|
226.924
|
238.199
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
132.852
|
126.926
|
107.947
|
139.452
|
143.033
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9.880
|
8.125
|
15.492
|
3.460
|
8.816
|
7. Chi phí tài chính
|
3.007
|
3.433
|
3.772
|
7.115
|
5.758
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.561
|
3.378
|
4.473
|
5.604
|
683
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8.738
|
1.032
|
3.024
|
3.627
|
11.588
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
42.828
|
34.078
|
27.994
|
35.755
|
45.236
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
88.159
|
96.508
|
88.648
|
96.415
|
89.267
|
12. Thu nhập khác
|
1.707
|
41
|
66
|
3.780
|
626
|
13. Chi phí khác
|
-56
|
124
|
1
|
81
|
32
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.762
|
-83
|
65
|
3.699
|
595
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
89.922
|
96.425
|
88.713
|
100.114
|
89.861
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19.737
|
19.379
|
16.086
|
20.385
|
17.854
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
193
|
20
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
19.737
|
19.379
|
16.086
|
20.578
|
17.874
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
70.185
|
77.046
|
72.627
|
79.537
|
71.987
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
70.185
|
77.046
|
72.627
|
79.537
|
71.987
|