Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 330.864 353.976 351.035 366.376 381.232
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 330.864 353.976 351.035 366.376 381.232
4. Giá vốn hàng bán 198.012 227.051 243.088 226.924 238.199
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 132.852 126.926 107.947 139.452 143.033
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9.880 8.125 15.492 3.460 8.816
7. Chi phí tài chính 3.007 3.433 3.772 7.115 5.758
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.561 3.378 4.473 5.604 683
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 8.738 1.032 3.024 3.627 11.588
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 42.828 34.078 27.994 35.755 45.236
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 88.159 96.508 88.648 96.415 89.267
12. Thu nhập khác 1.707 41 66 3.780 626
13. Chi phí khác -56 124 1 81 32
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.762 -83 65 3.699 595
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 89.922 96.425 88.713 100.114 89.861
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 19.737 19.379 16.086 20.385 17.854
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 193 20
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 19.737 19.379 16.086 20.578 17.874
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 70.185 77.046 72.627 79.537 71.987
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 70.185 77.046 72.627 79.537 71.987