Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 381,232 369,867 410,588 416,102 459,572
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 381,232 369,867 410,588 416,102 459,572
4. Giá vốn hàng bán 238,199 227,588 255,297 240,102 284,386
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 143,033 142,279 155,290 175,999 175,186
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8,816 8,128 15,293 12,047 10,197
7. Chi phí tài chính 5,758 6,452 6,083 5,925 5,810
-Trong đó: Chi phí lãi vay 683 6,118 6,047 5,872 5,647
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 11,588 2,923 2,228 2,823 15,395
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 45,236 35,933 44,644 39,108 68,590
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 89,267 105,099 117,628 140,191 95,588
12. Thu nhập khác 626 19 2,384 314 338
13. Chi phí khác 32 349 1,111
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 595 19 2,384 -35 -773
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 89,861 105,118 120,012 140,156 94,815
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,854 21,044 22,970 28,449 19,885
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 20 0 0 -665
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 17,874 21,044 22,970 28,449 19,220
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 71,987 84,074 97,042 111,707 75,595
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 71,987 84,074 97,042 111,707 75,595