|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
369,867
|
410,588
|
416,102
|
459,572
|
502,998
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
250
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
369,867
|
410,588
|
416,102
|
459,572
|
502,748
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
227,588
|
255,297
|
240,102
|
284,386
|
304,391
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
142,279
|
155,290
|
175,999
|
175,186
|
198,357
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,128
|
15,293
|
12,047
|
10,197
|
14,471
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,452
|
6,083
|
5,925
|
5,810
|
6,190
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,118
|
6,047
|
5,872
|
5,647
|
5,596
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
2,878
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,923
|
2,228
|
2,823
|
15,395
|
1,360
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35,933
|
44,644
|
39,108
|
68,590
|
47,073
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
105,099
|
117,628
|
140,191
|
95,588
|
161,082
|
|
12. Thu nhập khác
|
19
|
2,384
|
314
|
338
|
131
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
349
|
1,111
|
25
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
19
|
2,384
|
-35
|
-773
|
105
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
105,118
|
120,012
|
140,156
|
94,815
|
161,187
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21,044
|
22,970
|
28,449
|
19,885
|
31,443
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
-665
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
21,044
|
22,970
|
28,449
|
19,220
|
31,443
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
84,074
|
97,042
|
111,707
|
75,595
|
129,745
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
1,180
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
84,074
|
97,042
|
111,707
|
75,595
|
128,565
|