|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
381,232
|
369,867
|
410,588
|
416,102
|
459,572
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
381,232
|
369,867
|
410,588
|
416,102
|
459,572
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
238,199
|
227,588
|
255,297
|
240,102
|
284,386
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
143,033
|
142,279
|
155,290
|
175,999
|
175,186
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,816
|
8,128
|
15,293
|
12,047
|
10,197
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,758
|
6,452
|
6,083
|
5,925
|
5,810
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
683
|
6,118
|
6,047
|
5,872
|
5,647
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11,588
|
2,923
|
2,228
|
2,823
|
15,395
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
45,236
|
35,933
|
44,644
|
39,108
|
68,590
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
89,267
|
105,099
|
117,628
|
140,191
|
95,588
|
|
12. Thu nhập khác
|
626
|
19
|
2,384
|
314
|
338
|
|
13. Chi phí khác
|
32
|
|
|
349
|
1,111
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
595
|
19
|
2,384
|
-35
|
-773
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
89,861
|
105,118
|
120,012
|
140,156
|
94,815
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17,854
|
21,044
|
22,970
|
28,449
|
19,885
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
20
|
0
|
|
0
|
-665
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
17,874
|
21,044
|
22,970
|
28,449
|
19,220
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
71,987
|
84,074
|
97,042
|
111,707
|
75,595
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
71,987
|
84,074
|
97,042
|
111,707
|
75,595
|