単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 315,278 -148,820 64,019 -268,796 119,514
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -136,863 125,776 -12,988 4,890 -189,478
3. Tiền chi trả cho người lao động -5,826 5,102 -1,479 3,843 -2,382
4. Tiền chi trả lãi vay -1,286 -953 -216 599 -1,703
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -4,887 4,887 -77 4,887 -4,603
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 22,112 -18,057 2,132 -10,207 1,859
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -18,563 16,108 -8,794 -7,237 -3,716
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 169,966 -15,957 42,597 -272,020 -80,510
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -331 189 -31 4,452 -56
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 156
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -88,500 88,500 -21,000 69,500 -6,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 26,000 14,500 -8,900 5,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,249 -872 14 -913 18
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -61,582 102,317 -21,017 64,139 -882
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 125,847 -103,836 18,146 -5,302 185,334
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -228,346 11,966 -34,879 203,411 -105,406
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -102,499 -91,870 -16,732 198,109 79,929
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5,885 -5,510 4,848 -9,772 -1,463
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 657 6,543 613 5,460 1,573
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1 -1 -1 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6,543 613 5,460 1,573 110