Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 156.817 270.260 271.227 285.505 293.458
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23.294 24.407 5.895 38.265 43.677
1. Tiền 12.739 21.407 5.895 11.173 25.907
2. Các khoản tương đương tiền 10.555 3.000 0 27.093 17.770
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 59.595 84.149 86.305 89.335 81.190
1. Chứng khoán kinh doanh 64.593 92.019 91.878 91.876 88.588
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -5.178 -7.870 -5.573 -2.542 -7.398
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 180 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 61.530 156.538 172.672 150.876 161.333
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 20.274 5.556 9.369 13.847 8.939
2. Trả trước cho người bán 2.061 529 2.492 2.803 6.324
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 42.020 135.240 142.900 107.900 116.500
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.561 17.576 20.275 28.690 32.885
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9.385 -2.363 -2.363 -2.363 -3.314
IV. Tổng hàng tồn kho 10.463 3.724 4.265 5.240 4.192
1. Hàng tồn kho 10.463 3.724 4.265 5.240 4.192
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.935 1.442 2.090 1.788 3.066
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.592 1.139 1.465 1.369 1.644
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 153 276 594 394 1.405
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 190 27 30 25 17
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 174.756 66.564 68.776 63.021 79.729
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 113.142 8.083 6.172 4.651 19.825
1. Tài sản cố định hữu hình 112.471 7.676 5.775 4.131 19.336
- Nguyên giá 198.701 21.828 21.766 21.896 40.109
- Giá trị hao mòn lũy kế -86.231 -14.152 -15.991 -17.765 -20.773
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 671 407 397 520 489
- Nguyên giá 2.000 1.181 1.395 1.750 1.990
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.329 -775 -999 -1.230 -1.501
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.865 1.921 1.824 886 507
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.865 1.921 1.824 886 507
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 47.388 48.997 49.448 47.103 52.637
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 47.388 48.997 49.448 47.103 49.878
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 3.400 3.400 3.400 3.400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -3.400 -3.400 -3.400 -641
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12.361 7.563 11.332 10.382 6.761
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.687 7.563 11.332 10.382 6.761
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 7.674 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 331.573 336.824 340.004 348.526 373.187
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 74.044 13.260 13.934 18.991 25.395
I. Nợ ngắn hạn 61.135 11.610 12.791 17.980 23.120
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 37.677 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16.967 5.295 5.442 8.760 7.731
4. Người mua trả tiền trước 72 11 4 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 308 2.060 1.689 2.149 4.931
6. Phải trả người lao động 3.136 2.751 2.296 2.529 5.296
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 795 329 391 659 1.493
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.858 922 1.766 2.674 2.327
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 323 241 1.203 1.209 1.341
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12.909 1.650 1.143 1.011 2.275
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 30 40 40 434 834
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3.948 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8.931 1.610 1.103 578 1.441
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 257.529 323.564 326.070 329.535 347.793
I. Vốn chủ sở hữu 257.529 323.564 326.070 329.535 347.793
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 197.099 197.099 197.099 197.099 186.612
2. Thặng dư vốn cổ phần 117.482 117.631 117.631 117.631 112.508
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 417 417 417 417 417
5. Cổ phiếu quỹ -19.765 -15.610 -15.610 -15.610 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.163 4.144 4.144 4.144 4.144
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -48.406 18.504 22.388 25.853 44.111
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -8.585 -47.013 16.822 21.329 25.413
- LNST chưa phân phối kỳ này -39.820 65.517 5.566 4.524 18.698
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 5.539 1.378 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 331.573 336.824 340.004 348.526 373.187