Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 721,288 776,687 740,099 850,651 859,078
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 25,664 25,726 25,612 25,944 25,612
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 695,623 750,962 714,486 824,707 833,466
4. Giá vốn hàng bán 270,936 330,061 366,473 355,441 385,023
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 424,687 420,900 348,013 469,266 448,443
6. Doanh thu hoạt động tài chính 170,166 231,991 181,275 249,445 90,898
7. Chi phí tài chính 345,197 374,198 303,084 417,484 329,385
-Trong đó: Chi phí lãi vay 298,671 312,791 323,779 350,454 342,134
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 21,487 20,709 23,216 17,069 20,733
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 99,414 108,644 109,546 139,652 104,277
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 128,754 149,341 93,443 144,507 84,946
12. Thu nhập khác 154 1,078 9,213 11,864 6,292
13. Chi phí khác 18,814 36,166 39,044 11,679 18,194
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -18,661 -35,088 -29,831 185 -11,902
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 110,094 114,253 63,612 144,692 73,044
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 22,091 27,383 19,144 29,023 26,431
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -7,602 -23,333 -11,659 -20,112 5,846
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 14,489 4,050 7,485 8,911 32,277
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 95,605 110,203 56,127 135,781 40,768
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 77,531 74,467 45,067 60,752 19,791
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18,074 35,736 11,060 75,028 20,976