|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
740.099
|
850.651
|
859.078
|
795.507
|
933.829
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
25.612
|
25.944
|
25.612
|
43.424
|
20.178
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
714.486
|
824.707
|
833.466
|
752.083
|
913.652
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
366.473
|
355.441
|
385.023
|
287.310
|
395.646
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
348.013
|
469.266
|
448.443
|
464.774
|
518.006
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
181.275
|
249.445
|
90.898
|
144.908
|
211.566
|
|
7. Chi phí tài chính
|
303.084
|
417.484
|
329.385
|
393.343
|
508.966
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
323.779
|
350.454
|
342.134
|
363.668
|
453.274
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
23.216
|
17.069
|
20.733
|
18.010
|
20.268
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
109.546
|
139.652
|
104.277
|
102.273
|
95.746
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
93.443
|
144.507
|
84.946
|
96.055
|
104.592
|
|
12. Thu nhập khác
|
9.213
|
11.864
|
6.292
|
433
|
2.485
|
|
13. Chi phí khác
|
39.044
|
11.679
|
18.194
|
10.055
|
36.196
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-29.831
|
185
|
-11.902
|
-9.622
|
-33.712
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
63.612
|
144.692
|
73.044
|
86.433
|
70.880
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19.144
|
29.023
|
26.431
|
33.009
|
21.275
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-11.659
|
-20.112
|
5.846
|
-1.835
|
183
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.485
|
8.911
|
32.277
|
31.175
|
21.458
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
56.127
|
135.781
|
40.768
|
55.258
|
49.423
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
45.067
|
60.752
|
19.791
|
43.136
|
42.809
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11.060
|
75.028
|
20.976
|
12.122
|
6.614
|