|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
721,288
|
776,687
|
740,099
|
850,651
|
859,078
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
25,664
|
25,726
|
25,612
|
25,944
|
25,612
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
695,623
|
750,962
|
714,486
|
824,707
|
833,466
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
270,936
|
330,061
|
366,473
|
355,441
|
385,023
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
424,687
|
420,900
|
348,013
|
469,266
|
448,443
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
170,166
|
231,991
|
181,275
|
249,445
|
90,898
|
|
7. Chi phí tài chính
|
345,197
|
374,198
|
303,084
|
417,484
|
329,385
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
298,671
|
312,791
|
323,779
|
350,454
|
342,134
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
21,487
|
20,709
|
23,216
|
17,069
|
20,733
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
99,414
|
108,644
|
109,546
|
139,652
|
104,277
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
128,754
|
149,341
|
93,443
|
144,507
|
84,946
|
|
12. Thu nhập khác
|
154
|
1,078
|
9,213
|
11,864
|
6,292
|
|
13. Chi phí khác
|
18,814
|
36,166
|
39,044
|
11,679
|
18,194
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-18,661
|
-35,088
|
-29,831
|
185
|
-11,902
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
110,094
|
114,253
|
63,612
|
144,692
|
73,044
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
22,091
|
27,383
|
19,144
|
29,023
|
26,431
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-7,602
|
-23,333
|
-11,659
|
-20,112
|
5,846
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14,489
|
4,050
|
7,485
|
8,911
|
32,277
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
95,605
|
110,203
|
56,127
|
135,781
|
40,768
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
77,531
|
74,467
|
45,067
|
60,752
|
19,791
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18,074
|
35,736
|
11,060
|
75,028
|
20,976
|