Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 740.099 850.651 859.078 795.507 933.829
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 25.612 25.944 25.612 43.424 20.178
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 714.486 824.707 833.466 752.083 913.652
4. Giá vốn hàng bán 366.473 355.441 385.023 287.310 395.646
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 348.013 469.266 448.443 464.774 518.006
6. Doanh thu hoạt động tài chính 181.275 249.445 90.898 144.908 211.566
7. Chi phí tài chính 303.084 417.484 329.385 393.343 508.966
-Trong đó: Chi phí lãi vay 323.779 350.454 342.134 363.668 453.274
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 23.216 17.069 20.733 18.010 20.268
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 109.546 139.652 104.277 102.273 95.746
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 93.443 144.507 84.946 96.055 104.592
12. Thu nhập khác 9.213 11.864 6.292 433 2.485
13. Chi phí khác 39.044 11.679 18.194 10.055 36.196
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -29.831 185 -11.902 -9.622 -33.712
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 63.612 144.692 73.044 86.433 70.880
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 19.144 29.023 26.431 33.009 21.275
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -11.659 -20.112 5.846 -1.835 183
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7.485 8.911 32.277 31.175 21.458
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 56.127 135.781 40.768 55.258 49.423
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 45.067 60.752 19.791 43.136 42.809
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11.060 75.028 20.976 12.122 6.614