|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
114,253
|
63,612
|
144,692
|
73,044
|
86,433
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
443,668
|
390,499
|
429,835
|
506,473
|
532,934
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
238,130
|
238,677
|
186,545
|
236,020
|
252,944
|
|
- Các khoản dự phòng
|
7,526
|
-55,779
|
66,613
|
-21,704
|
15,508
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-76,163
|
-110,544
|
-112,130
|
-82,807
|
-77,075
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
343,625
|
355,708
|
369,074
|
354,758
|
377,573
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-69,451
|
-37,564
|
-80,267
|
20,206
|
-36,017
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
557,921
|
454,111
|
574,526
|
579,517
|
619,367
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1,805
|
281,770
|
144,356
|
-22,870
|
41,248
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-116,948
|
-44,448
|
-169,023
|
-229,951
|
-351,486
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
41,228
|
-100,774
|
-301,875
|
-7,664
|
211,699
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
19,520
|
-33,235
|
-21,700
|
30,818
|
20,538
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
53,208
|
-18,200
|
-170,321
|
694
|
-647,836
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-449,047
|
-443,248
|
-479,230
|
-524,842
|
-474,505
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-23,964
|
-32,997
|
-21,415
|
-44,867
|
-15,566
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
19,621
|
|
|
-30,000
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7,232
|
-23,640
|
-13,888
|
-23,959
|
23,959
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
72,881
|
58,960
|
-458,572
|
-243,124
|
-602,582
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
11,901
|
-92,922
|
-53,738
|
-544,897
|
-1,845,030
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
649
|
|
300
|
880
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-577,176
|
-134,194
|
-1,394,533
|
-461,424
|
-2,159,204
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
292,507
|
376,304
|
1,091,690
|
714,220
|
8,400
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-301,913
|
|
-112,774
|
|
-29,236
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
8,292
|
36,400
|
5,500
|
29,700
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
60,471
|
80,094
|
44,219
|
46,345
|
20,268
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-513,560
|
237,574
|
-388,436
|
-239,377
|
-3,975,102
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
942,962
|
87,000
|
41,250
|
429,967
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3,005,778
|
879,600
|
913,416
|
2,036,228
|
6,390,988
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,270,173
|
-2,019,200
|
-1,079,370
|
-1,659,443
|
-1,321,885
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-8,514
|
-435,397
|
-7,940
|
-7,386
|
-5,750
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1,727,092
|
-632,035
|
-86,895
|
410,649
|
5,493,320
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,286,413
|
-335,501
|
-933,903
|
-71,851
|
915,636
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
746,132
|
2,032,544
|
1,697,043
|
776,201
|
704,349
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,032,544
|
1,697,043
|
763,140
|
704,349
|
1,619,040
|