単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 776,687 740,099 850,651 859,078 795,507
Các khoản giảm trừ doanh thu 25,726 25,612 25,944 25,612 43,424
Doanh thu thuần 750,962 714,486 824,707 833,466 752,083
Giá vốn hàng bán 330,061 366,473 355,441 385,023 287,310
Lợi nhuận gộp 420,900 348,013 469,266 448,443 464,774
Doanh thu hoạt động tài chính 231,991 181,275 249,445 90,898 144,908
Chi phí tài chính 374,198 303,084 417,484 329,385 393,343
Trong đó: Chi phí lãi vay 312,791 323,779 350,454 342,134 363,668
Chi phí bán hàng 20,709 23,216 17,069 20,733 18,010
Chi phí quản lý doanh nghiệp 108,644 109,546 139,652 104,277 102,273
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 149,341 93,443 144,507 84,946 96,055
Thu nhập khác 1,078 9,213 11,864 6,292 433
Chi phí khác 36,166 39,044 11,679 18,194 10,055
Lợi nhuận khác -35,088 -29,831 185 -11,902 -9,622
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 114,253 63,612 144,692 73,044 86,433
Chi phí thuế TNDN hiện hành 27,383 19,144 29,023 26,431 33,009
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -23,333 -11,659 -20,112 5,846 -1,835
Chi phí thuế TNDN 4,050 7,485 8,911 32,277 31,175
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 110,203 56,127 135,781 40,768 55,258
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 74,467 45,067 60,752 19,791 43,136
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 35,736 11,060 75,028 20,976 12,122
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0