Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 62.671 84.646 57.630 34.162 92.777
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 62.671 84.646 57.630 34.162 92.777
4. Giá vốn hàng bán 56.978 78.459 52.476 30.355 85.269
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5.693 6.187 5.154 3.806 7.509
6. Doanh thu hoạt động tài chính 14 47 7 11 13
7. Chi phí tài chính 822 827 339 728 1.534
-Trong đó: Chi phí lãi vay 819 770 335 723 1.289
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 627 0 100
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.516 4.117 3.897 2.348 4.675
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.369 663 924 741 1.213
12. Thu nhập khác 6 70 37 6 374
13. Chi phí khác 100 206 192 30 38
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -94 -136 -155 -24 335
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.275 527 770 717 1.549
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 255 149 154 143 428
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 255 149 154 143 428
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.020 378 616 574 1.120
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.020 378 616 574 1.120