|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
48,120
|
55,807
|
62,671
|
84,646
|
57,630
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
48,120
|
55,807
|
62,671
|
84,646
|
57,630
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
42,671
|
49,973
|
56,978
|
78,459
|
52,476
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,449
|
5,834
|
5,693
|
6,187
|
5,154
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5
|
20
|
14
|
47
|
7
|
|
7. Chi phí tài chính
|
797
|
926
|
822
|
827
|
339
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
797
|
877
|
819
|
770
|
335
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
321
|
|
627
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,094
|
4,530
|
3,516
|
4,117
|
3,897
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
563
|
77
|
1,369
|
663
|
924
|
|
12. Thu nhập khác
|
7
|
4,234
|
6
|
70
|
37
|
|
13. Chi phí khác
|
6
|
114
|
100
|
206
|
192
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1
|
4,120
|
-94
|
-136
|
-155
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
565
|
4,197
|
1,275
|
527
|
770
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
255
|
149
|
154
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
255
|
149
|
154
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
565
|
4,197
|
1,020
|
378
|
616
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
565
|
4,197
|
1,020
|
378
|
616
|