|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
62.671
|
84.646
|
57.630
|
34.162
|
92.777
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
62.671
|
84.646
|
57.630
|
34.162
|
92.777
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
56.978
|
78.459
|
52.476
|
30.355
|
85.269
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5.693
|
6.187
|
5.154
|
3.806
|
7.509
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
14
|
47
|
7
|
11
|
13
|
|
7. Chi phí tài chính
|
822
|
827
|
339
|
728
|
1.534
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
819
|
770
|
335
|
723
|
1.289
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
627
|
0
|
|
100
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.516
|
4.117
|
3.897
|
2.348
|
4.675
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.369
|
663
|
924
|
741
|
1.213
|
|
12. Thu nhập khác
|
6
|
70
|
37
|
6
|
374
|
|
13. Chi phí khác
|
100
|
206
|
192
|
30
|
38
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-94
|
-136
|
-155
|
-24
|
335
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.275
|
527
|
770
|
717
|
1.549
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
255
|
149
|
154
|
143
|
428
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
255
|
149
|
154
|
143
|
428
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.020
|
378
|
616
|
574
|
1.120
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.020
|
378
|
616
|
574
|
1.120
|