単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 204,282 223,182 320,646 544,291 188,091
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 32
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 204,282 223,182 320,646 544,291 188,059
4. Giá vốn hàng bán 183,495 195,914 296,197 511,288 166,658
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 20,788 27,268 24,448 33,003 21,402
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,526 5,743 3,512 95,309 6,202
7. Chi phí tài chính 4,579 4,951 4,166 6,316 8,850
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,579 4,951 4,166 6,165 8,784
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 9,035 4,546 7,128 11,964 7,518
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,640 7,931 6,779 12,671 8,103
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4,060 15,583 9,888 97,362 3,132
12. Thu nhập khác 48 131 310 1,649 0
13. Chi phí khác 251 90 1 250
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 48 -120 220 1,648 -250
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,107 15,462 10,108 99,010 2,882
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 869 2,966 2,084 1,268 639
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 869 2,966 2,084 1,268 639
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,239 12,496 8,024 97,742 2,242
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,239 12,496 8,024 97,742 2,242