|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
122.034
|
112.030
|
86.406
|
115.988
|
119.658
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-26.951
|
-49.503
|
-39.429
|
-27.552
|
-23.369
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-51.650
|
-60.769
|
-37.628
|
-3.237
|
-3.311
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-58
|
-61
|
0
|
-7
|
-122
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-132
|
-125
|
-168
|
-288
|
-269
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
38.548
|
46.066
|
215.970
|
52.172
|
57.727
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-51.445
|
-50.239
|
-233.410
|
-134.155
|
-140.965
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
30.346
|
-2.602
|
-8.259
|
2.922
|
9.349
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-2.770
|
0
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
46
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-800
|
-600
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
600
|
1.400
|
|
600
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
85
|
83
|
111
|
346
|
305
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
85
|
-2.887
|
957
|
346
|
905
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
200
|
650
|
1.000
|
1.800
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4.966
|
-10.679
|
0
|
|
-2.500
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2.273
|
-37
|
0
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7.239
|
-10.516
|
650
|
1.000
|
-700
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
23.193
|
-16.005
|
-6.652
|
4.267
|
9.554
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
36.924
|
60.630
|
44.625
|
38.009
|
42.277
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
514
|
0
|
37
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
60.630
|
44.625
|
38.009
|
42.277
|
51.830
|