単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,587 46,831 33,264 23,063 23,674
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 22,587 46,831 33,264 23,063 23,674
4. Giá vốn hàng bán 22,127 43,411 30,404 20,620 21,391
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 460 3,420 2,860 2,443 2,282
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,433 1,330 5,243 269 1,177
7. Chi phí tài chính -602 540 1,806 1,039 4,490
-Trong đó: Chi phí lãi vay 908 940 1,088 1,002 1,753
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 44 55 126 79 74
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 987 905 1,222 1,252 1,327
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,464 3,249 4,949 343 -2,432
12. Thu nhập khác 0 0
13. Chi phí khác 6 0 0 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -6 0 0 -1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,458 3,249 4,949 342 -2,434
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 70 234 851 199 -309
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 70 234 851 199 -309
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,388 3,014 4,098 143 -2,125
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,388 3,014 4,098 143 -2,125