|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
21,538
|
22,587
|
46,831
|
33,264
|
23,063
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
21,538
|
22,587
|
46,831
|
33,264
|
23,063
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
19,061
|
22,127
|
43,411
|
30,404
|
20,620
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,477
|
460
|
3,420
|
2,860
|
2,443
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
23
|
1,433
|
1,330
|
5,243
|
269
|
|
7. Chi phí tài chính
|
935
|
-602
|
540
|
1,806
|
1,039
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
891
|
908
|
940
|
1,088
|
1,002
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
141
|
44
|
55
|
126
|
79
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,091
|
987
|
905
|
1,222
|
1,252
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
333
|
1,464
|
3,249
|
4,949
|
343
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
6
|
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-6
|
|
0
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
333
|
1,458
|
3,249
|
4,949
|
342
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
186
|
70
|
234
|
851
|
199
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
186
|
70
|
234
|
851
|
199
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
148
|
1,388
|
3,014
|
4,098
|
143
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
148
|
1,388
|
3,014
|
4,098
|
143
|