|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
46.831
|
33.264
|
23.063
|
23.674
|
25.061
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
46.831
|
33.264
|
23.063
|
23.674
|
25.061
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
43.411
|
30.404
|
20.620
|
21.391
|
22.464
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.420
|
2.860
|
2.443
|
2.282
|
2.596
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.330
|
5.243
|
269
|
1.177
|
166
|
|
7. Chi phí tài chính
|
540
|
1.806
|
1.039
|
4.490
|
1.751
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
940
|
1.088
|
1.002
|
1.753
|
1.740
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
55
|
126
|
79
|
74
|
115
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
905
|
1.222
|
1.252
|
1.327
|
1.385
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.249
|
4.949
|
343
|
-2.432
|
-490
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
0
|
0
|
-1
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.249
|
4.949
|
342
|
-2.434
|
-490
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
234
|
851
|
199
|
-309
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
234
|
851
|
199
|
-309
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.014
|
4.098
|
143
|
-2.125
|
-490
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.014
|
4.098
|
143
|
-2.125
|
-490
|