Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46.831 33.264 23.063 23.674 25.061
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 46.831 33.264 23.063 23.674 25.061
4. Giá vốn hàng bán 43.411 30.404 20.620 21.391 22.464
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3.420 2.860 2.443 2.282 2.596
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.330 5.243 269 1.177 166
7. Chi phí tài chính 540 1.806 1.039 4.490 1.751
-Trong đó: Chi phí lãi vay 940 1.088 1.002 1.753 1.740
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 55 126 79 74 115
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 905 1.222 1.252 1.327 1.385
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.249 4.949 343 -2.432 -490
12. Thu nhập khác 0 0 0
13. Chi phí khác 0 0 1 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 -1 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.249 4.949 342 -2.434 -490
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 234 851 199 -309
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 234 851 199 -309 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.014 4.098 143 -2.125 -490
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.014 4.098 143 -2.125 -490