Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 270,241 305,368 315,819 373,076 323,945
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,982 13,400 25,584 55,945 8,914
1. Tiền 5,982 13,400 25,584 55,945 8,914
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 20,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 20,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 262,284 288,267 287,706 315,107 292,837
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 272,056 297,513 303,560 320,200 306,911
2. Trả trước cho người bán 6,457 15,252 8,538 19,857 12,096
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9,692 1,107 1,213 1,435 -26,876
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,920 -25,605 -25,605 -26,385 706
IV. Tổng hàng tồn kho 1,958 3,679 2,497 1,995 2,160
1. Hàng tồn kho 1,958 3,679 2,497 1,995 2,160
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17 22 32 29 34
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10 16 26 23 28
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6 6 6 6 6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 60,549 86,911 86,289 63,769 63,282
I. Các khoản phải thu dài hạn 30,300 57,300 57,300 300 300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 30,000 57,000 57,000 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 300 300 300 300 300
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15,830 15,518 15,205 14,893 14,759
1. Tài sản cố định hữu hình 8,291 7,979 7,667 7,355 7,221
- Nguyên giá 21,696 21,696 21,696 21,696 21,876
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,405 -13,717 -14,029 -14,341 -14,655
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,538 7,538 7,538 7,538 7,538
- Nguyên giá 7,538 7,538 7,538 7,538 7,538
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 9,663 9,537 9,411 9,286 9,160
- Nguyên giá 14,183 14,183 14,183 14,183 14,183
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,519 -4,645 -4,771 -4,897 -5,023
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,402 2,402 2,402 36,585 36,585
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,402 2,402 2,402 36,585 36,585
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,769 1,814 1,814 2,495 2,321
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2,888 2,888 2,888 2,888 2,888
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,119 -1,074 -1,074 -393 -567
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 586 340 156 211 156
1. Chi phí trả trước dài hạn 586 340 156 211 156
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 330,790 392,279 402,108 436,845 387,227
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 87,167 155,178 161,876 200,530 142,996
I. Nợ ngắn hạn 84,115 151,992 158,638 197,413 139,878
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 69,854 119,706 140,075 157,632 120,361
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5,060 11,100 9,987 11,715 10,030
4. Người mua trả tiền trước 122 227 66 891 72
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,303 2,403 1,726 4,883 3,527
6. Phải trả người lao động 2,197 3,056 3,158 1,583 2,927
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 658 613 568 772 635
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,587 12,958 1,526 18,854 1,409
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,334 1,929 1,533 1,083 917
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,052 3,186 3,237 3,117 3,117
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3,052 3,186 3,237 3,117 3,117
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 243,623 237,101 240,232 236,315 244,231
I. Vốn chủ sở hữu 243,623 237,101 240,232 236,315 244,231
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 42,089 42,089 42,089 42,089 42,089
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 -55,824 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -55,824 0 -55,824 -55,824 -55,824
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 24,908 25,807 25,807 25,807 25,807
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 82,450 75,028 78,160 74,243 82,158
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 73,978 60,959 60,959 43,007 73,306
- LNST chưa phân phối kỳ này 8,472 14,070 17,201 31,236 8,853
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 330,790 392,279 402,108 436,845 387,227