単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 305,368 315,819 373,076 323,945 357,131
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,400 25,584 55,945 8,914 24,666
1. Tiền 13,400 25,584 55,945 8,914 24,666
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 20,000 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 20,000 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 288,267 287,706 315,107 292,837 329,970
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 297,513 303,560 320,200 306,911 348,487
2. Trả trước cho người bán 15,252 8,538 19,857 12,096 8,405
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,107 1,213 1,435 -26,876 578
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,605 -25,605 -26,385 706 -27,501
IV. Tổng hàng tồn kho 3,679 2,497 1,995 2,160 2,430
1. Hàng tồn kho 3,679 2,497 1,995 2,160 2,430
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22 32 29 34 65
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16 26 23 28 58
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6 6 6 6 6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 86,911 86,289 63,769 63,282 60,478
I. Các khoản phải thu dài hạn 57,300 57,300 300 300 300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 57,000 57,000 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 300 300 300 300 300
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15,518 15,205 14,893 14,759 14,443
1. Tài sản cố định hữu hình 7,979 7,667 7,355 7,221 6,904
- Nguyên giá 21,696 21,696 21,696 21,876 21,876
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,717 -14,029 -14,341 -14,655 -14,972
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,538 7,538 7,538 7,538 7,538
- Nguyên giá 7,538 7,538 7,538 7,538 7,538
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 9,537 9,411 9,286 9,160 9,034
- Nguyên giá 14,183 14,183 14,183 14,183 14,183
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,645 -4,771 -4,897 -5,023 -5,149
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,402 2,402 36,585 36,585 36,585
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,402 2,402 36,585 36,585 36,585
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,814 1,814 2,495 2,321 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2,888 2,888 2,888 2,888 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,074 -1,074 -393 -567 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 340 156 211 156 116
1. Chi phí trả trước dài hạn 340 156 211 156 116
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 392,279 402,108 436,845 387,227 417,609
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 155,178 161,876 200,530 142,996 178,512
I. Nợ ngắn hạn 151,992 158,638 197,413 139,878 175,395
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 119,706 140,075 157,632 120,361 147,456
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11,100 9,987 11,715 10,030 8,748
4. Người mua trả tiền trước 227 66 891 72 564
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,403 1,726 4,883 3,527 2,187
6. Phải trả người lao động 3,056 3,158 1,583 2,927 2,529
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 613 568 772 635 631
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 12,958 1,526 18,854 1,409 12,454
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,929 1,533 1,083 917 827
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,186 3,237 3,117 3,117 3,117
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3,186 3,237 3,117 3,117 3,117
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 237,101 240,232 236,315 244,231 239,097
I. Vốn chủ sở hữu 237,101 240,232 236,315 244,231 239,097
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 42,089 42,089 42,089 42,089 42,089
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu -55,824 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 -55,824 -55,824 -55,824 -55,824
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 25,807 25,807 25,807 25,807 27,057
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 75,028 78,160 74,243 82,158 75,775
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 60,959 60,959 43,007 73,306 60,327
- LNST chưa phân phối kỳ này 14,070 17,201 31,236 8,853 15,448
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 392,279 402,108 436,845 387,227 417,609