Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 887,865 975,139 1,055,196 1,158,505 1,032,131
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 84 318 242 345 110
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 887,781 974,821 1,054,954 1,158,160 1,032,022
4. Giá vốn hàng bán 655,551 694,066 750,012 830,901 750,974
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 232,230 280,756 304,942 327,259 281,048
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,596 6,604 5,169 15,265 2,469
7. Chi phí tài chính 4,328 2,890 2,913 2,857 2,780
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,361 2,299 2,396 1,868 1,112
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 118,722 147,378 157,081 185,308 148,193
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 36,831 50,162 57,746 65,858 42,652
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 74,945 86,930 92,371 88,502 89,893
12. Thu nhập khác 5,213 3,445 2,327 2,819 1,664
13. Chi phí khác 104 109 716 147 138
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5,109 3,337 1,611 2,671 1,526
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 80,054 90,267 93,981 91,173 91,418
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,011 18,053 18,796 18,235 18,284
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 16,011 18,053 18,796 18,235 18,284
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 64,043 72,213 75,185 72,939 73,135
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 64,043 72,213 75,185 72,939 73,135