|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
994,551
|
887,865
|
975,139
|
1,055,196
|
1,158,505
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,755
|
84
|
318
|
242
|
345
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
990,796
|
887,781
|
974,821
|
1,054,954
|
1,158,160
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
706,916
|
655,551
|
694,066
|
750,012
|
830,901
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
283,880
|
232,230
|
280,756
|
304,942
|
327,259
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,156
|
2,596
|
6,604
|
5,169
|
15,265
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,100
|
4,328
|
2,890
|
2,913
|
2,857
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,714
|
2,361
|
2,299
|
2,396
|
1,868
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
160,044
|
118,722
|
147,378
|
157,081
|
185,308
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
38,763
|
36,831
|
50,162
|
57,746
|
65,858
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
81,129
|
74,945
|
86,930
|
92,371
|
88,502
|
|
12. Thu nhập khác
|
884
|
5,213
|
3,445
|
2,327
|
2,819
|
|
13. Chi phí khác
|
159
|
104
|
109
|
716
|
147
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
724
|
5,109
|
3,337
|
1,611
|
2,671
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
81,853
|
80,054
|
90,267
|
93,981
|
91,173
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,371
|
16,011
|
18,053
|
18,796
|
18,235
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16,371
|
16,011
|
18,053
|
18,796
|
18,235
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
65,483
|
64,043
|
72,213
|
75,185
|
72,939
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
65,483
|
64,043
|
72,213
|
75,185
|
72,939
|