単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,305,750 1,881,442 2,210,099 2,420,132 2,563,141
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,587
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,303,163 1,881,442 2,210,099 2,420,132 2,563,141
4. Giá vốn hàng bán 1,857,152 1,507,756 1,819,396 2,000,288 2,056,549
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 446,011 373,686 390,703 419,844 506,591
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21,292 36,597 32,657 40,127 3,012
7. Chi phí tài chính 36,655 21,755 28,255 34,013 36,622
-Trong đó: Chi phí lãi vay 24,295 16,745 22,332 27,585 34,612
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6,784 13,504 11,437 10,625 19,026
9. Chi phí bán hàng 134,001 131,507 132,937 140,759 129,900
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 124,961 146,435 137,786 158,050 166,738
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 178,469 124,090 135,819 137,773 195,369
12. Thu nhập khác 2,061 5,532 588 318 4,066
13. Chi phí khác 5,603 1,446 622 838 4,451
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3,542 4,086 -34 -520 -385
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 174,927 128,176 135,785 137,253 194,985
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 24,080 24,157 19,286 24,571 29,318
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -193 -139 -168 -197 -171
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 23,887 24,019 19,119 24,375 29,147
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 151,039 104,157 116,666 112,879 165,837
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 24,468 23,359 22,515 26,070 31,335
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 126,571 80,799 94,151 86,809 134,503