Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,210,099 2,420,132 2,563,141 2,367,469
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,210,099 2,420,132 2,563,141 2,367,469
4. Giá vốn hàng bán 1,819,396 2,000,288 2,056,549 1,944,226
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 390,703 419,844 506,591 423,244
6. Doanh thu hoạt động tài chính 32,657 40,127 3,012 59,782
7. Chi phí tài chính 28,255 34,013 36,622 30,289
-Trong đó: Chi phí lãi vay 22,332 27,585 34,612 23,094
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 11,437 10,625 19,026 5,834
9. Chi phí bán hàng 132,937 140,759 129,900 150,789
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 137,786 158,050 166,738 181,506
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 135,819 137,773 195,369 126,276
12. Thu nhập khác 588 318 4,066 1,298
13. Chi phí khác 622 838 4,451
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -34 -520 -385 1,298
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 135,785 137,253 194,985 127,574
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,286 24,571 29,318 19,531
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -168 -197 -171 -139
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 19,119 24,375 29,147 19,392
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 116,666 112,879 165,837 108,182
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 22,515 26,070 31,335 23,989
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 94,151 86,809 134,503 84,193