|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,210,099
|
2,420,132
|
2,563,141
|
2,367,469
|
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,210,099
|
2,420,132
|
2,563,141
|
2,367,469
|
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,819,396
|
2,000,288
|
2,056,549
|
1,944,226
|
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
390,703
|
419,844
|
506,591
|
423,244
|
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
32,657
|
40,127
|
3,012
|
59,782
|
|
|
7. Chi phí tài chính
|
28,255
|
34,013
|
36,622
|
30,289
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
22,332
|
27,585
|
34,612
|
23,094
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
11,437
|
10,625
|
19,026
|
5,834
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
132,937
|
140,759
|
129,900
|
150,789
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
137,786
|
158,050
|
166,738
|
181,506
|
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
135,819
|
137,773
|
195,369
|
126,276
|
|
|
12. Thu nhập khác
|
588
|
318
|
4,066
|
1,298
|
|
|
13. Chi phí khác
|
622
|
838
|
4,451
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-34
|
-520
|
-385
|
1,298
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
135,785
|
137,253
|
194,985
|
127,574
|
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19,286
|
24,571
|
29,318
|
19,531
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-168
|
-197
|
-171
|
-139
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
19,119
|
24,375
|
29,147
|
19,392
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
116,666
|
112,879
|
165,837
|
108,182
|
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
22,515
|
26,070
|
31,335
|
23,989
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
94,151
|
86,809
|
134,503
|
84,193
|
|