Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 1.129.592 1.118.680 629.495 638.483 1.118.261
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -1.013.621 -809.152 -857.606 -796.853 -1.123.141
3. Tiền chi trả cho người lao động -23.534 -24.959 -13.316 -32.563 -13.259
4. Tiền chi trả lãi vay -17.492 -34.789 -16.633 -38.464 -23.457
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -200 0 0 0 -429
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 244.845 315.338 430.229 565.047 805.164
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -78.927 -285.072 -276.019 -216.033 -557.962
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 240.664 280.046 -103.850 119.618 205.179
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 -946
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -139.450 -62.785 -33.640 -72.180 -7.160
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 66.460 98.030 80.190 8.640 42.000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 652 993 1.256 151 399
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -72.338 36.238 47.806 -63.389 34.292
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.046.593 940.495 1.010.420 993.208 1.480.137
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.209.652 -1.244.960 -935.631 -1.017.648 -1.669.769
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 -21.311 21.311 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -7.492 14.900 -29.690 -10.510 -10.899
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -170.551 -310.875 66.409 -34.951 -200.531
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2.225 5.409 10.365 21.278 38.940
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9.637 10.466 15.875 25.659 46.937
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3.054 0 -581 0 -2.907
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10.466 15.875 25.659 46.937 82.970