Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 169.400 171.743 184.151 206.061 204.444
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 86.931 95.104 79.784 101.632 104.434
1. Tiền 19.931 28.104 31.784 32.342 31.086
2. Các khoản tương đương tiền 67.000 67.000 48.000 69.290 73.348
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 23.000 23.000 18.000 18.092 18.242
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 23.000 23.000 18.000 18.092 18.242
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 52.327 45.731 77.909 77.542 72.732
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 27.901 23.148 56.662 51.987 46.958
2. Trả trước cho người bán 7.234 4.375 2.628 5.325 2.934
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 18.520 19.531 19.942 21.553 24.164
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.328 -1.323 -1.323 -1.323 -1.323
IV. Tổng hàng tồn kho 5.981 6.091 6.483 6.257 8.444
1. Hàng tồn kho 5.981 6.091 6.483 6.257 8.444
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.161 1.817 1.975 2.538 593
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 376 264 131 248 274
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 275 1.056 0 355 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 510 497 1.843 1.935 319
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 517.540 517.650 511.564 509.300 503.809
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.764 1.366 12 0 484
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.764 1.366 12 0 484
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 491.862 483.406 475.871 472.360 463.953
1. Tài sản cố định hữu hình 490.828 482.470 475.034 471.590 463.285
- Nguyên giá 1.058.026 1.058.262 1.059.532 1.064.902 1.065.280
- Giá trị hao mòn lũy kế -567.199 -575.792 -584.498 -593.311 -601.996
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.034 936 837 770 669
- Nguyên giá 2.108 2.108 2.108 2.140 2.140
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.074 -1.173 -1.271 -1.370 -1.471
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 7.029 19.161 21.118 22.274 10.894
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 7.029 19.161 21.118 22.274 10.894
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 16.885 13.717 14.563 14.665 28.478
1. Chi phí trả trước dài hạn 16.325 13.717 14.563 14.665 28.478
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 560 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 686.940 689.393 695.714 715.360 708.253
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 310.377 311.236 307.546 327.550 314.093
I. Nợ ngắn hạn 105.823 114.458 117.395 133.036 124.463
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 19.540 19.540 19.540 9.770 9.770
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8.574 10.790 13.850 16.955 15.112
4. Người mua trả tiền trước 335 462 351 638 2.325
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.636 5.696 2.907 5.065 6.671
6. Phải trả người lao động 16.821 19.665 20.644 29.799 28.811
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.271 2.185 3.679 3.396 2.602
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 312 556 1.806 3.344 1.653
11. Phải trả ngắn hạn khác 40.124 45.482 44.548 46.938 45.735
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 9.457 6.657 6.657 5.950 3.950
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.753 3.425 3.412 11.181 7.832
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 204.554 196.779 190.151 194.515 189.629
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 58.008 55.117 53.375 52.853 52.853
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 146.546 141.661 136.776 141.661 136.776
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 376.563 378.157 388.169 387.810 394.160
I. Vốn chủ sở hữu 376.563 378.157 388.169 387.810 394.160
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 324.054 324.054 324.054 324.054 324.054
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 29.020 29.020 29.020 38.547 38.547
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23.488 25.083 35.095 25.209 31.559
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 20.126 18.647 23.830 5.253 25.209
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.363 6.435 11.264 19.956 6.350
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 686.940 689.393 695.714 715.360 708.253