|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
169.400
|
171.743
|
184.151
|
206.061
|
204.444
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
86.931
|
95.104
|
79.784
|
101.632
|
104.434
|
|
1. Tiền
|
19.931
|
28.104
|
31.784
|
32.342
|
31.086
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
67.000
|
67.000
|
48.000
|
69.290
|
73.348
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
23.000
|
23.000
|
18.000
|
18.092
|
18.242
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
23.000
|
23.000
|
18.000
|
18.092
|
18.242
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
52.327
|
45.731
|
77.909
|
77.542
|
72.732
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
27.901
|
23.148
|
56.662
|
51.987
|
46.958
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7.234
|
4.375
|
2.628
|
5.325
|
2.934
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
18.520
|
19.531
|
19.942
|
21.553
|
24.164
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.328
|
-1.323
|
-1.323
|
-1.323
|
-1.323
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.981
|
6.091
|
6.483
|
6.257
|
8.444
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5.981
|
6.091
|
6.483
|
6.257
|
8.444
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.161
|
1.817
|
1.975
|
2.538
|
593
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
376
|
264
|
131
|
248
|
274
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
275
|
1.056
|
0
|
355
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
510
|
497
|
1.843
|
1.935
|
319
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
517.540
|
517.650
|
511.564
|
509.300
|
503.809
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.764
|
1.366
|
12
|
0
|
484
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.764
|
1.366
|
12
|
0
|
484
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
491.862
|
483.406
|
475.871
|
472.360
|
463.953
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
490.828
|
482.470
|
475.034
|
471.590
|
463.285
|
|
- Nguyên giá
|
1.058.026
|
1.058.262
|
1.059.532
|
1.064.902
|
1.065.280
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-567.199
|
-575.792
|
-584.498
|
-593.311
|
-601.996
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.034
|
936
|
837
|
770
|
669
|
|
- Nguyên giá
|
2.108
|
2.108
|
2.108
|
2.140
|
2.140
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.074
|
-1.173
|
-1.271
|
-1.370
|
-1.471
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7.029
|
19.161
|
21.118
|
22.274
|
10.894
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7.029
|
19.161
|
21.118
|
22.274
|
10.894
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16.885
|
13.717
|
14.563
|
14.665
|
28.478
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16.325
|
13.717
|
14.563
|
14.665
|
28.478
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
560
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
686.940
|
689.393
|
695.714
|
715.360
|
708.253
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
310.377
|
311.236
|
307.546
|
327.550
|
314.093
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
105.823
|
114.458
|
117.395
|
133.036
|
124.463
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
19.540
|
19.540
|
19.540
|
9.770
|
9.770
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8.574
|
10.790
|
13.850
|
16.955
|
15.112
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
335
|
462
|
351
|
638
|
2.325
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.636
|
5.696
|
2.907
|
5.065
|
6.671
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16.821
|
19.665
|
20.644
|
29.799
|
28.811
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.271
|
2.185
|
3.679
|
3.396
|
2.602
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
312
|
556
|
1.806
|
3.344
|
1.653
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
40.124
|
45.482
|
44.548
|
46.938
|
45.735
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
9.457
|
6.657
|
6.657
|
5.950
|
3.950
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.753
|
3.425
|
3.412
|
11.181
|
7.832
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
204.554
|
196.779
|
190.151
|
194.515
|
189.629
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
58.008
|
55.117
|
53.375
|
52.853
|
52.853
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
146.546
|
141.661
|
136.776
|
141.661
|
136.776
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
376.563
|
378.157
|
388.169
|
387.810
|
394.160
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
376.563
|
378.157
|
388.169
|
387.810
|
394.160
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
324.054
|
324.054
|
324.054
|
324.054
|
324.054
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
29.020
|
29.020
|
29.020
|
38.547
|
38.547
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
23.488
|
25.083
|
35.095
|
25.209
|
31.559
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
20.126
|
18.647
|
23.830
|
5.253
|
25.209
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.363
|
6.435
|
11.264
|
19.956
|
6.350
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
686.940
|
689.393
|
695.714
|
715.360
|
708.253
|