単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 148,600 156,221 170,165 169,400 171,743
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 67,216 72,658 89,499 86,931 95,104
1. Tiền 21,216 36,658 43,499 19,931 28,104
2. Các khoản tương đương tiền 46,000 36,000 46,000 67,000 67,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 33,000 23,000 23,000 23,000 23,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 33,000 23,000 23,000 23,000 23,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39,100 52,559 50,569 52,327 45,731
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 20,744 35,187 31,150 27,901 23,148
2. Trả trước cho người bán 2,843 2,603 2,458 7,234 4,375
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1,500 1,500 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 17,465 16,766 18,288 18,520 19,531
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,452 -3,498 -1,328 -1,328 -1,323
IV. Tổng hàng tồn kho 8,008 7,235 6,190 5,981 6,091
1. Hàng tồn kho 8,008 7,235 6,190 5,981 6,091
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,276 770 906 1,161 1,817
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 270 259 396 376 264
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 580 0 0 275 1,056
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 426 510 510 510 497
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 545,198 538,136 525,372 517,540 517,650
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,538 2,908 2,278 1,764 1,366
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3,538 2,908 2,278 1,764 1,366
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 515,692 506,976 500,820 491,862 483,406
1. Tài sản cố định hữu hình 514,500 505,744 499,687 490,828 482,470
- Nguyên giá 1,055,218 1,055,218 1,058,026 1,058,026 1,058,262
- Giá trị hao mòn lũy kế -540,718 -549,474 -558,340 -567,199 -575,792
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,192 1,232 1,133 1,034 936
- Nguyên giá 1,975 2,108 2,108 2,108 2,108
- Giá trị hao mòn lũy kế -783 -876 -975 -1,074 -1,173
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 12,724 15,534 5,189 7,029 19,161
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 12,724 15,534 5,189 7,029 19,161
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 13,243 12,718 17,086 16,885 13,717
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,243 12,718 16,526 16,325 13,717
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 560 560 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 693,798 694,357 695,537 686,940 689,393
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 333,943 324,377 322,337 310,377 311,236
I. Nợ ngắn hạn 110,724 108,842 112,898 105,823 114,458
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 19,540 19,540 19,540 19,540 19,540
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7,962 11,524 8,309 8,574 10,790
4. Người mua trả tiền trước 388 1,535 538 335 462
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,944 1,775 3,898 4,636 5,696
6. Phải trả người lao động 17,404 14,384 22,105 16,821 19,665
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,855 4,060 3,972 4,271 2,185
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 183 416 312 556
11. Phải trả ngắn hạn khác 44,575 39,784 40,075 40,124 45,482
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 10,006 14,006 9,950 9,457 6,657
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,052 2,052 4,095 1,753 3,425
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 223,219 215,535 209,439 204,554 196,779
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 62,017 59,219 58,008 58,008 55,117
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 161,201 156,316 151,431 146,546 141,661
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 359,855 369,979 373,200 376,563 378,157
I. Vốn chủ sở hữu 359,855 369,979 373,200 376,563 378,157
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 324,054 324,054 324,054 324,054 324,054
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 27,260 27,260 29,020 29,020 29,020
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,542 18,666 20,126 23,488 25,083
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -2,031 8,802 4,841 20,126 18,647
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,573 9,863 15,285 3,363 6,435
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 693,798 694,357 695,537 686,940 689,393