|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
170,165
|
169,400
|
171,743
|
184,151
|
206,284
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
89,499
|
86,931
|
95,104
|
79,784
|
101,342
|
|
1. Tiền
|
43,499
|
19,931
|
28,104
|
31,784
|
32,342
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
46,000
|
67,000
|
67,000
|
48,000
|
69,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
23,000
|
23,000
|
23,000
|
18,000
|
18,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
23,000
|
23,000
|
23,000
|
18,000
|
18,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
50,569
|
52,327
|
45,731
|
77,909
|
78,089
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
31,150
|
27,901
|
23,148
|
56,662
|
52,149
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,458
|
7,234
|
4,375
|
2,628
|
5,346
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
18,288
|
18,520
|
19,531
|
19,942
|
21,917
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,328
|
-1,328
|
-1,323
|
-1,323
|
-1,323
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,190
|
5,981
|
6,091
|
6,483
|
6,257
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6,190
|
5,981
|
6,091
|
6,483
|
6,257
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
906
|
1,161
|
1,817
|
1,975
|
2,596
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
396
|
376
|
264
|
131
|
248
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
275
|
1,056
|
0
|
413
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
510
|
510
|
497
|
1,843
|
1,935
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
525,372
|
517,540
|
517,650
|
511,564
|
509,297
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,278
|
1,764
|
1,366
|
12
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,278
|
1,764
|
1,366
|
12
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
500,820
|
491,862
|
483,406
|
475,871
|
472,322
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
499,687
|
490,828
|
482,470
|
475,034
|
471,553
|
|
- Nguyên giá
|
1,058,026
|
1,058,026
|
1,058,262
|
1,059,532
|
1,064,858
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-558,340
|
-567,199
|
-575,792
|
-584,498
|
-593,306
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,133
|
1,034
|
936
|
837
|
770
|
|
- Nguyên giá
|
2,108
|
2,108
|
2,108
|
2,108
|
2,140
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-975
|
-1,074
|
-1,173
|
-1,271
|
-1,370
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5,189
|
7,029
|
19,161
|
21,118
|
22,274
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5,189
|
7,029
|
19,161
|
21,118
|
22,274
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
17,086
|
16,885
|
13,717
|
14,563
|
14,700
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16,526
|
16,325
|
13,717
|
14,563
|
14,700
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
560
|
560
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
695,537
|
686,940
|
689,393
|
695,714
|
715,581
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
322,337
|
310,377
|
311,236
|
307,546
|
327,926
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
112,898
|
105,823
|
114,458
|
117,395
|
133,411
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
19,540
|
19,540
|
19,540
|
19,540
|
9,770
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8,309
|
8,574
|
10,790
|
13,850
|
17,932
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
538
|
335
|
462
|
351
|
638
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,898
|
4,636
|
5,696
|
2,907
|
5,072
|
|
6. Phải trả người lao động
|
22,105
|
16,821
|
19,665
|
20,644
|
29,299
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,972
|
4,271
|
2,185
|
3,679
|
3,326
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
416
|
312
|
556
|
1,806
|
3,344
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
40,075
|
40,124
|
45,482
|
44,548
|
46,899
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
9,950
|
9,457
|
6,657
|
6,657
|
5,950
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,095
|
1,753
|
3,425
|
3,412
|
11,181
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
209,439
|
204,554
|
196,779
|
190,151
|
194,515
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
58,008
|
58,008
|
55,117
|
53,375
|
52,853
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
151,431
|
146,546
|
141,661
|
136,776
|
141,661
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
373,200
|
376,563
|
378,157
|
388,169
|
387,656
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
373,200
|
376,563
|
378,157
|
388,169
|
387,656
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
324,054
|
324,054
|
324,054
|
324,054
|
324,054
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
29,020
|
29,020
|
29,020
|
29,020
|
38,547
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
20,126
|
23,488
|
25,083
|
35,095
|
25,054
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4,841
|
20,126
|
18,647
|
23,830
|
16,517
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15,285
|
3,363
|
6,435
|
11,264
|
8,537
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
695,537
|
686,940
|
689,393
|
695,714
|
715,581
|