単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 170,165 169,400 171,743 184,151 206,284
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 89,499 86,931 95,104 79,784 101,342
1. Tiền 43,499 19,931 28,104 31,784 32,342
2. Các khoản tương đương tiền 46,000 67,000 67,000 48,000 69,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 23,000 23,000 23,000 18,000 18,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 23,000 23,000 23,000 18,000 18,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 50,569 52,327 45,731 77,909 78,089
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 31,150 27,901 23,148 56,662 52,149
2. Trả trước cho người bán 2,458 7,234 4,375 2,628 5,346
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 18,288 18,520 19,531 19,942 21,917
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,328 -1,328 -1,323 -1,323 -1,323
IV. Tổng hàng tồn kho 6,190 5,981 6,091 6,483 6,257
1. Hàng tồn kho 6,190 5,981 6,091 6,483 6,257
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 906 1,161 1,817 1,975 2,596
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 396 376 264 131 248
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 275 1,056 0 413
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 510 510 497 1,843 1,935
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 525,372 517,540 517,650 511,564 509,297
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,278 1,764 1,366 12 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2,278 1,764 1,366 12 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 500,820 491,862 483,406 475,871 472,322
1. Tài sản cố định hữu hình 499,687 490,828 482,470 475,034 471,553
- Nguyên giá 1,058,026 1,058,026 1,058,262 1,059,532 1,064,858
- Giá trị hao mòn lũy kế -558,340 -567,199 -575,792 -584,498 -593,306
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,133 1,034 936 837 770
- Nguyên giá 2,108 2,108 2,108 2,108 2,140
- Giá trị hao mòn lũy kế -975 -1,074 -1,173 -1,271 -1,370
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5,189 7,029 19,161 21,118 22,274
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5,189 7,029 19,161 21,118 22,274
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 17,086 16,885 13,717 14,563 14,700
1. Chi phí trả trước dài hạn 16,526 16,325 13,717 14,563 14,700
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 560 560 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 695,537 686,940 689,393 695,714 715,581
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 322,337 310,377 311,236 307,546 327,926
I. Nợ ngắn hạn 112,898 105,823 114,458 117,395 133,411
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 19,540 19,540 19,540 19,540 9,770
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8,309 8,574 10,790 13,850 17,932
4. Người mua trả tiền trước 538 335 462 351 638
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,898 4,636 5,696 2,907 5,072
6. Phải trả người lao động 22,105 16,821 19,665 20,644 29,299
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,972 4,271 2,185 3,679 3,326
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 416 312 556 1,806 3,344
11. Phải trả ngắn hạn khác 40,075 40,124 45,482 44,548 46,899
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 9,950 9,457 6,657 6,657 5,950
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,095 1,753 3,425 3,412 11,181
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 209,439 204,554 196,779 190,151 194,515
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 58,008 58,008 55,117 53,375 52,853
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 151,431 146,546 141,661 136,776 141,661
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 373,200 376,563 378,157 388,169 387,656
I. Vốn chủ sở hữu 373,200 376,563 378,157 388,169 387,656
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 324,054 324,054 324,054 324,054 324,054
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 29,020 29,020 29,020 29,020 38,547
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20,126 23,488 25,083 35,095 25,054
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4,841 20,126 18,647 23,830 16,517
- LNST chưa phân phối kỳ này 15,285 3,363 6,435 11,264 8,537
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 695,537 686,940 689,393 695,714 715,581