|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
94,080
|
65,927
|
72,692
|
114,863
|
123,768
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
94,080
|
65,927
|
72,692
|
114,863
|
123,768
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
67,563
|
48,617
|
46,207
|
82,325
|
94,070
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
26,517
|
17,310
|
26,485
|
32,537
|
29,697
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
650
|
210
|
958
|
408
|
651
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,985
|
3,099
|
3,036
|
2,874
|
3,303
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,985
|
3,099
|
3,036
|
2,874
|
3,299
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
709
|
351
|
345
|
531
|
458
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,100
|
9,728
|
15,989
|
15,380
|
15,864
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,372
|
4,342
|
8,073
|
14,160
|
10,723
|
|
12. Thu nhập khác
|
82
|
0
|
0
|
-2
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
511
|
51
|
18
|
1
|
8
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-429
|
-51
|
-18
|
-3
|
-7
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,943
|
4,291
|
8,055
|
14,158
|
10,716
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,291
|
928
|
1,059
|
2,894
|
2,179
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
560
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,291
|
928
|
1,619
|
2,894
|
2,179
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,652
|
3,363
|
6,435
|
11,264
|
8,537
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,652
|
3,363
|
6,435
|
11,264
|
8,537
|