Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 92,254 93,849 94,080 65,927 72,692
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 92,254 93,849 94,080 65,927 72,692
4. Giá vốn hàng bán 63,709 65,318 67,563 48,617 46,207
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 28,545 28,531 26,517 17,310 26,485
6. Doanh thu hoạt động tài chính 334 173 650 210 958
7. Chi phí tài chính 4,194 3,202 3,985 3,099 3,036
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,194 3,202 3,985 3,099 3,036
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,125 776 709 351 345
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,337 12,885 16,100 9,728 15,989
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13,223 11,840 6,372 4,342 8,073
12. Thu nhập khác 0 226 82 0 0
13. Chi phí khác 1 1 511 51 18
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 225 -429 -51 -18
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,222 12,065 5,943 4,291 8,055
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,649 2,201 1,291 928 1,059
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 560
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,649 2,201 1,291 928 1,619
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,573 9,863 4,652 3,363 6,435
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,573 9,863 4,652 3,363 6,435