単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 94,080 65,927 72,692 114,863 123,768
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 94,080 65,927 72,692 114,863 123,768
4. Giá vốn hàng bán 67,563 48,617 46,207 82,325 94,070
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 26,517 17,310 26,485 32,537 29,697
6. Doanh thu hoạt động tài chính 650 210 958 408 651
7. Chi phí tài chính 3,985 3,099 3,036 2,874 3,303
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,985 3,099 3,036 2,874 3,299
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 709 351 345 531 458
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,100 9,728 15,989 15,380 15,864
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,372 4,342 8,073 14,160 10,723
12. Thu nhập khác 82 0 0 -2 1
13. Chi phí khác 511 51 18 1 8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -429 -51 -18 -3 -7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,943 4,291 8,055 14,158 10,716
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,291 928 1,059 2,894 2,179
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 560 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,291 928 1,619 2,894 2,179
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,652 3,363 6,435 11,264 8,537
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,652 3,363 6,435 11,264 8,537