Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 488.886 360.315 378.704 415.221 385.417
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 41.922 31.673 52.787 57.294 32.703
1. Tiền 41.922 28.173 49.287 53.294 30.703
2. Các khoản tương đương tiền 0 3.500 3.500 4.000 2.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 18.500 5.000 6.404 6.404 6.404
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 18.500 5.000 6.404 6.404 6.404
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 119.433 85.532 99.461 100.798 85.081
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 91.423 61.618 73.336 74.593 66.692
2. Trả trước cho người bán 6.298 13.339 12.842 9.990 9.912
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 25.090 13.740 15.685 18.171 10.318
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.377 -3.165 -2.402 -1.955 -1.841
IV. Tổng hàng tồn kho 307.250 236.747 219.458 249.580 260.788
1. Hàng tồn kho 307.250 236.747 219.458 249.580 260.805
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -17
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.781 1.362 595 1.146 442
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 472 405 518 366 313
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.310 927 0 651 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 30 77 128 129
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 116.767 112.538 109.939 115.699 117.187
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.317 2.428 3.054 5.397 6.157
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.317 2.428 3.054 5.397 6.157
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 94.639 89.708 83.369 85.420 89.089
1. Tài sản cố định hữu hình 59.129 54.282 48.026 50.161 53.914
- Nguyên giá 158.395 160.616 155.315 162.991 173.493
- Giá trị hao mòn lũy kế -99.266 -106.334 -107.289 -112.830 -119.580
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 35.510 35.426 35.343 35.259 35.176
- Nguyên giá 37.149 37.149 37.149 37.149 37.149
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.639 -1.723 -1.806 -1.890 -1.973
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.095 1.095 1.095 1.270 2.130
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.095 1.095 1.095 1.270 2.130
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5.532 6.030 4.709 4.551 5.254
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 8.500 8.500 8.500 8.500 8.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.967 -2.470 -3.790 -3.949 -3.245
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 13.184 13.277 17.711 19.061 14.558
1. Chi phí trả trước dài hạn 13.184 13.277 17.711 18.638 14.231
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 422 327
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 605.653 472.853 488.643 530.920 502.604
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 407.851 221.692 238.168 286.078 256.527
I. Nợ ngắn hạn 407.401 221.242 237.718 283.818 255.972
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 251.205 112.242 134.496 206.543 178.916
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 122.692 83.813 75.335 51.634 46.747
4. Người mua trả tiền trước 1.077 123 334 102 311
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.065 2.159 3.630 2.859 3.904
6. Phải trả người lao động 19.138 12.808 12.214 7.635 7.927
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.101 3.430 3.535 5.247 7.861
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 845 716 706 887 977
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.203 3.509 3.955 4.203 4.152
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 1.635
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.075 2.443 3.513 4.708 3.542
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 450 450 450 2.261 555
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 450 450 450 150 555
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 2.111 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 197.802 251.161 250.475 244.842 246.077
I. Vốn chủ sở hữu 197.802 251.161 250.475 244.842 246.077
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 121.039 181.559 181.559 181.559 181.559
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.750 1.579 1.579 1.579 1.579
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.638 1.638 1.638 1.638 1.638
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 30.217 30.928 30.962 32.099 33.579
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 34.777 27.500 26.558 21.762 23.002
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 17.802 -169 3.039 5.100 11.540
- LNST chưa phân phối kỳ này 16.976 27.669 23.519 16.663 11.462
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 8.380 7.958 8.180 6.205 4.720
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 605.653 472.853 488.643 530.920 502.604