|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1.143.488
|
876.734
|
1.307.277
|
1.362.083
|
927.573
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1.330.391
|
-901.090
|
-1.124.944
|
-1.023.573
|
-1.085.607
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-24.424
|
-20.129
|
-34.322
|
-34.679
|
-23.900
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-12.742
|
-17.406
|
-18.865
|
-36.180
|
-18.242
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-9.318
|
-2.363
|
-200
|
-193
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
855.517
|
260.097
|
257.541
|
348.427
|
492.189
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-324.995
|
-219.391
|
-105.339
|
-326.663
|
-345.077
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
297.135
|
-23.548
|
281.148
|
289.223
|
-53.064
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4.047
|
-3.367
|
-42
|
-68
|
-801
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-260.300
|
-97.990
|
-140.400
|
-63.785
|
-34.840
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10.841
|
9.380
|
66.460
|
100.180
|
80.190
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-10.300
|
0
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7.594
|
258
|
668
|
1.009
|
2.732
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-245.912
|
-102.018
|
-73.314
|
37.336
|
47.281
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
10.100
|
4.591
|
3.140
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.356.359
|
952.985
|
1.059.184
|
971.446
|
1.075.955
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.262.549
|
-944.886
|
-1.272.002
|
-1.282.351
|
-1.048.272
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-8.797
|
-7.408
|
-7.492
|
-6.411
|
-8.380
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
85.013
|
691
|
-210.209
|
-312.725
|
22.444
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
136.236
|
-124.875
|
-2.375
|
13.834
|
16.661
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
25.690
|
166.151
|
41.276
|
42.061
|
55.833
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
4.157
|
0
|
3.081
|
-62
|
-273
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
166.152
|
41.276
|
42.061
|
55.833
|
72.220
|