Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.157.727 1.210.668 1.387.150 1.159.560 1.698.483
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 343.949 345.776 237.348 167.118 189.096
1. Tiền 30.949 56.776 27.348 28.118 63.095
2. Các khoản tương đương tiền 313.000 289.000 210.000 139.000 126.001
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 34.288 54.288 54.288 34.288 34.694
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 34.288 54.288 54.288 34.288 34.694
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 694.383 727.253 989.306 863.442 1.383.554
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 690.754 718.770 980.393 852.803 1.379.892
2. Trả trước cho người bán 2.576 6.770 7.077 8.810 2.046
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.053 1.712 1.836 1.829 1.616
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 72.007 74.567 71.769 74.857 80.621
1. Hàng tồn kho 76.396 78.955 79.243 82.331 88.095
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4.389 -4.389 -7.473 -7.473 -7.473
V. Tài sản ngắn hạn khác 13.099 8.785 34.440 19.855 10.517
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13.099 7.878 18.726 13.163 8.623
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 907 11.665 6.692 1.895
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 4.048 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 260.961 269.041 333.472 365.535 353.049
I. Các khoản phải thu dài hạn 530 530 585 585 585
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 585 0
5. Phải thu dài hạn khác 530 530 585 0 585
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 210.685 214.694 227.954 281.791 270.615
1. Tài sản cố định hữu hình 176.180 180.780 192.396 246.959 236.509
- Nguyên giá 1.235.890 1.252.437 1.275.863 1.344.450 1.349.985
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.059.709 -1.071.657 -1.083.468 -1.097.491 -1.113.475
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 34.504 33.913 35.558 34.832 34.106
- Nguyên giá 48.886 48.886 51.180 51.180 51.180
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.381 -14.972 -15.622 -16.348 -17.074
III. Bất động sản đầu tư 10.832 10.709 10.586 10.463 10.340
- Nguyên giá 12.439 12.439 12.439 12.439 12.439
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.607 -1.730 -1.853 -1.976 -2.099
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.515 4.347 61.235 34.231 30.841
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.515 4.347 61.235 34.231 30.841
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 35.400 38.762 33.113 38.465 40.668
1. Chi phí trả trước dài hạn 30.888 30.385 30.101 29.842 29.582
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4.512 8.377 3.012 8.624 11.086
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.418.688 1.479.709 1.720.622 1.525.095 2.051.532
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 799.108 835.900 1.083.656 885.955 1.418.240
I. Nợ ngắn hạn 759.948 800.834 1.037.882 827.416 1.364.056
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 24.565 18.940 17.202 17.920 17.920
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 569.666 406.324 756.937 491.959 842.577
4. Người mua trả tiền trước 590 386 170 4.744 1.777
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11.548 7.991 4.275 9.528 18.895
6. Phải trả người lao động 30.093 41.503 32.916 35.430 58.444
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 73.183 276.399 213.527 259.040 370.807
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 44.070 43.664 4.109 2.950 37.814
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.234 5.627 8.747 5.846 15.823
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 39.160 35.066 45.774 58.539 54.184
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.806 1.859 2.517 1.835 1.960
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 35.829 33.207 43.257 56.704 52.224
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.525 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 619.580 643.810 636.966 639.140 633.292
I. Vốn chủ sở hữu 619.580 643.810 636.966 639.140 633.292
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 350.996 350.996 350.996 350.996 350.996
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.696 1.696 1.696 1.696 1.696
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -3 -3 -3 -3 -3
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 200.255 200.255 200.255 200.255 220.839
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 66.636 90.866 84.023 86.196 59.765
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 28.135 29.119 29.119 83.314 17.696
- LNST chưa phân phối kỳ này 38.502 61.747 54.903 2.883 42.068
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.418.688 1.479.709 1.720.622 1.525.095 2.051.532