Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.032.832 1.157.727 1.210.668 1.387.150 1.159.560
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 311.498 343.949 345.776 237.348 167.118
1. Tiền 30.498 30.949 56.776 27.348 28.118
2. Các khoản tương đương tiền 281.000 313.000 289.000 210.000 139.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 34.288 34.288 54.288 54.288 34.288
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 34.288 34.288 54.288 54.288 34.288
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 603.321 694.383 727.253 989.306 863.442
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 579.832 690.754 718.770 980.393 852.803
2. Trả trước cho người bán 1.322 2.576 6.770 7.077 8.810
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 22.167 1.053 1.712 1.836 1.829
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 68.156 72.007 74.567 71.769 74.857
1. Hàng tồn kho 72.545 76.396 78.955 79.243 82.331
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4.389 -4.389 -4.389 -7.473 -7.473
V. Tài sản ngắn hạn khác 15.569 13.099 8.785 34.440 19.855
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14.601 13.099 7.878 18.726 13.163
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 968 0 907 11.665 6.692
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 4.048 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 239.439 260.961 269.041 333.472 365.535
I. Các khoản phải thu dài hạn 530 530 530 585 585
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 585
5. Phải thu dài hạn khác 530 530 530 585 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 216.029 210.685 214.694 227.954 281.791
1. Tài sản cố định hữu hình 180.853 176.180 180.780 192.396 246.959
- Nguyên giá 1.229.794 1.235.890 1.252.437 1.275.863 1.344.450
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.048.942 -1.059.709 -1.071.657 -1.083.468 -1.097.491
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 35.177 34.504 33.913 35.558 34.832
- Nguyên giá 48.886 48.886 48.886 51.180 51.180
- Giá trị hao mòn lũy kế -13.709 -14.381 -14.972 -15.622 -16.348
III. Bất động sản đầu tư 10.955 10.832 10.709 10.586 10.463
- Nguyên giá 12.439 12.439 12.439 12.439 12.439
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.484 -1.607 -1.730 -1.853 -1.976
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.292 3.515 4.347 61.235 34.231
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.292 3.515 4.347 61.235 34.231
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.632 35.400 38.762 33.113 38.465
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.972 30.888 30.385 30.101 29.842
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 5.660 4.512 8.377 3.012 8.624
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.272.271 1.418.688 1.479.709 1.720.622 1.525.095
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 639.964 799.108 835.900 1.083.656 885.955
I. Nợ ngắn hạn 600.407 759.948 800.834 1.037.882 827.416
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 32.315 24.565 18.940 17.202 17.920
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 467.268 569.666 406.324 756.937 491.959
4. Người mua trả tiền trước 698 590 386 170 4.744
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.560 11.548 7.991 4.275 9.528
6. Phải trả người lao động 20.471 30.093 41.503 32.916 35.430
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 67.381 73.183 276.399 213.527 259.040
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.632 44.070 43.664 4.109 2.950
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.083 6.234 5.627 8.747 5.846
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 39.557 39.160 35.066 45.774 58.539
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.706 1.806 1.859 2.517 1.835
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 36.326 35.829 33.207 43.257 56.704
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.525 1.525 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 632.307 619.580 643.810 636.966 639.140
I. Vốn chủ sở hữu 632.307 619.580 643.810 636.966 639.140
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 350.996 350.996 350.996 350.996 350.996
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.696 1.696 1.696 1.696 1.696
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -3 -3 -3 -3 -3
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 154.760 200.255 200.255 200.255 200.255
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 124.858 66.636 90.866 84.023 86.196
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 123.517 28.135 29.119 29.119 83.314
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.341 38.502 61.747 54.903 2.883
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.272.271 1.418.688 1.479.709 1.720.622 1.525.095