|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.032.832
|
1.157.727
|
1.210.668
|
1.387.150
|
1.159.560
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
311.498
|
343.949
|
345.776
|
237.348
|
167.118
|
|
1. Tiền
|
30.498
|
30.949
|
56.776
|
27.348
|
28.118
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
281.000
|
313.000
|
289.000
|
210.000
|
139.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
34.288
|
34.288
|
54.288
|
54.288
|
34.288
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
34.288
|
34.288
|
54.288
|
54.288
|
34.288
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
603.321
|
694.383
|
727.253
|
989.306
|
863.442
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
579.832
|
690.754
|
718.770
|
980.393
|
852.803
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.322
|
2.576
|
6.770
|
7.077
|
8.810
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22.167
|
1.053
|
1.712
|
1.836
|
1.829
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
68.156
|
72.007
|
74.567
|
71.769
|
74.857
|
|
1. Hàng tồn kho
|
72.545
|
76.396
|
78.955
|
79.243
|
82.331
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.389
|
-4.389
|
-4.389
|
-7.473
|
-7.473
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15.569
|
13.099
|
8.785
|
34.440
|
19.855
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14.601
|
13.099
|
7.878
|
18.726
|
13.163
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
968
|
0
|
907
|
11.665
|
6.692
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
4.048
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
239.439
|
260.961
|
269.041
|
333.472
|
365.535
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
530
|
530
|
530
|
585
|
585
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
585
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
530
|
530
|
530
|
585
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
216.029
|
210.685
|
214.694
|
227.954
|
281.791
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
180.853
|
176.180
|
180.780
|
192.396
|
246.959
|
|
- Nguyên giá
|
1.229.794
|
1.235.890
|
1.252.437
|
1.275.863
|
1.344.450
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.048.942
|
-1.059.709
|
-1.071.657
|
-1.083.468
|
-1.097.491
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
35.177
|
34.504
|
33.913
|
35.558
|
34.832
|
|
- Nguyên giá
|
48.886
|
48.886
|
48.886
|
51.180
|
51.180
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.709
|
-14.381
|
-14.972
|
-15.622
|
-16.348
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
10.955
|
10.832
|
10.709
|
10.586
|
10.463
|
|
- Nguyên giá
|
12.439
|
12.439
|
12.439
|
12.439
|
12.439
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.484
|
-1.607
|
-1.730
|
-1.853
|
-1.976
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.292
|
3.515
|
4.347
|
61.235
|
34.231
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.292
|
3.515
|
4.347
|
61.235
|
34.231
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.632
|
35.400
|
38.762
|
33.113
|
38.465
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.972
|
30.888
|
30.385
|
30.101
|
29.842
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
5.660
|
4.512
|
8.377
|
3.012
|
8.624
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.272.271
|
1.418.688
|
1.479.709
|
1.720.622
|
1.525.095
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
639.964
|
799.108
|
835.900
|
1.083.656
|
885.955
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
600.407
|
759.948
|
800.834
|
1.037.882
|
827.416
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
32.315
|
24.565
|
18.940
|
17.202
|
17.920
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
467.268
|
569.666
|
406.324
|
756.937
|
491.959
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
698
|
590
|
386
|
170
|
4.744
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.560
|
11.548
|
7.991
|
4.275
|
9.528
|
|
6. Phải trả người lao động
|
20.471
|
30.093
|
41.503
|
32.916
|
35.430
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
67.381
|
73.183
|
276.399
|
213.527
|
259.040
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.632
|
44.070
|
43.664
|
4.109
|
2.950
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.083
|
6.234
|
5.627
|
8.747
|
5.846
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
39.557
|
39.160
|
35.066
|
45.774
|
58.539
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.706
|
1.806
|
1.859
|
2.517
|
1.835
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
36.326
|
35.829
|
33.207
|
43.257
|
56.704
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.525
|
1.525
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
632.307
|
619.580
|
643.810
|
636.966
|
639.140
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
632.307
|
619.580
|
643.810
|
636.966
|
639.140
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
350.996
|
350.996
|
350.996
|
350.996
|
350.996
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.696
|
1.696
|
1.696
|
1.696
|
1.696
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
154.760
|
200.255
|
200.255
|
200.255
|
200.255
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
124.858
|
66.636
|
90.866
|
84.023
|
86.196
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
123.517
|
28.135
|
29.119
|
29.119
|
83.314
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.341
|
38.502
|
61.747
|
54.903
|
2.883
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.272.271
|
1.418.688
|
1.479.709
|
1.720.622
|
1.525.095
|