|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
850,284
|
1,095,137
|
1,166,043
|
1,569,966
|
1,191,680
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
850,284
|
1,095,137
|
1,166,043
|
1,569,966
|
1,191,680
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
799,243
|
986,471
|
1,064,539
|
1,469,344
|
1,098,710
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
51,041
|
108,666
|
101,504
|
100,622
|
92,971
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
633
|
717
|
1,211
|
697
|
378
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,279
|
1,350
|
1,260
|
1,353
|
1,263
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,106
|
1,126
|
1,010
|
931
|
1,005
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
18,285
|
31,129
|
38,887
|
54,146
|
49,563
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30,195
|
32,271
|
30,534
|
39,188
|
36,951
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,915
|
44,634
|
32,033
|
6,632
|
5,571
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
2,116
|
26
|
85
|
70
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
151
|
|
479
|
130
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
1,965
|
26
|
-394
|
-60
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,915
|
46,599
|
32,059
|
6,238
|
5,511
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,362
|
8,291
|
9,679
|
-3,703
|
6,740
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3,788
|
1,148
|
-3,865
|
5,365
|
-5,611
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
573
|
9,438
|
5,814
|
1,662
|
1,128
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,341
|
37,160
|
26,245
|
4,576
|
4,383
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,341
|
37,160
|
26,245
|
4,576
|
4,383
|