Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.095.137 1.166.043 1.569.966 1.191.680 1.835.777
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.095.137 1.166.043 1.569.966 1.191.680 1.835.777
4. Giá vốn hàng bán 986.471 1.064.539 1.469.344 1.098.710 1.684.080
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 108.666 101.504 100.622 92.971 151.697
6. Doanh thu hoạt động tài chính 717 1.211 697 378 327
7. Chi phí tài chính 1.350 1.260 1.353 1.263 1.788
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.126 1.010 931 1.005 1.241
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 31.129 38.887 54.146 49.563 56.212
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 32.271 30.534 39.188 36.951 38.429
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 44.634 32.033 6.632 5.571 55.596
12. Thu nhập khác 2.116 26 85 70 303
13. Chi phí khác 151 479 130 1.292
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.965 26 -394 -60 -990
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 46.599 32.059 6.238 5.511 54.606
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8.291 9.679 -3.703 6.740 13.383
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1.148 -3.865 5.365 -5.611 -2.462
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9.438 5.814 1.662 1.128 10.921
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 37.160 26.245 4.576 4.383 43.685
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 37.160 26.245 4.576 4.383 43.685