|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.095.137
|
1.166.043
|
1.569.966
|
1.191.680
|
1.835.777
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.095.137
|
1.166.043
|
1.569.966
|
1.191.680
|
1.835.777
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
986.471
|
1.064.539
|
1.469.344
|
1.098.710
|
1.684.080
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
108.666
|
101.504
|
100.622
|
92.971
|
151.697
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
717
|
1.211
|
697
|
378
|
327
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.350
|
1.260
|
1.353
|
1.263
|
1.788
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.126
|
1.010
|
931
|
1.005
|
1.241
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31.129
|
38.887
|
54.146
|
49.563
|
56.212
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32.271
|
30.534
|
39.188
|
36.951
|
38.429
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
44.634
|
32.033
|
6.632
|
5.571
|
55.596
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.116
|
26
|
85
|
70
|
303
|
|
13. Chi phí khác
|
151
|
|
479
|
130
|
1.292
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.965
|
26
|
-394
|
-60
|
-990
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
46.599
|
32.059
|
6.238
|
5.511
|
54.606
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.291
|
9.679
|
-3.703
|
6.740
|
13.383
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1.148
|
-3.865
|
5.365
|
-5.611
|
-2.462
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9.438
|
5.814
|
1.662
|
1.128
|
10.921
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
37.160
|
26.245
|
4.576
|
4.383
|
43.685
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
37.160
|
26.245
|
4.576
|
4.383
|
43.685
|