単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 17,235 2,698 770 7,511 -1,807
2. Điều chỉnh cho các khoản -7,597 -4,328 341 -4,879 131
- Khấu hao TSCĐ -515 711 711 723 720
- Các khoản dự phòng -2,288 -321 1,151 -1,397 2,006
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,088 -5,032 -2,307 -5,486 -3,180
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 294 314 786 307 294
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 975 290
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 9,639 -1,630 1,112 2,633 -1,676
- Tăng, giảm các khoản phải thu 31,989 -1,455 98,665 -4,859 60,487
- Tăng, giảm hàng tồn kho -92,032 -2,413 -99,843 -3,941 -231,764
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -147,531 -5,970 -16,389 -48,249 -15,551
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,745 2,442 240 428 3,116
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -294 -314 -786 -307 -294
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -262 -29,441 71 2,291 -337
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -196,747 -38,782 -16,930 -52,005 -186,020
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -135 -252 -216 -160 -1,076
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 256 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 62,500 -409,700 600,700 -34,000 65,100
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 339,100 -455,200 0 21,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 637 -3,540 -267,540 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 70,460 5,452 5,250 -4,592 12,551
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 133,462 -68,940 -116,750 -38,752 98,075
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 150,875
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 103,777 0 -150,875
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,702 7,709 72,291 30 2,977
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -8,451 -73,033 -767 -3,724
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 3,992 -1,070 25,662 -14,619
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 112,471 -742 -1,812 24,924 -15,366
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 49,185 -108,464 -135,492 -65,833 -103,310
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 73,951 303,137 194,673 328,458 262,625
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 123,137 194,673 59,181 262,625 159,315