|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
25,828
|
17,235
|
2,698
|
770
|
7,511
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-5,620
|
-7,597
|
-4,328
|
341
|
-4,879
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,059
|
-515
|
711
|
711
|
723
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-291
|
-2,288
|
-321
|
1,151
|
-1,397
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6,628
|
-5,088
|
-5,032
|
-2,307
|
-5,486
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
240
|
294
|
314
|
786
|
307
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
975
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
20,208
|
9,639
|
-1,630
|
1,112
|
2,633
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-5,751
|
31,989
|
-1,455
|
98,665
|
-4,859
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-36,330
|
-92,032
|
-2,413
|
-99,843
|
-3,941
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-31,742
|
-147,531
|
-5,970
|
-16,389
|
-48,249
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
8,415
|
1,745
|
2,442
|
240
|
428
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-240
|
-294
|
-314
|
-786
|
-307
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-173
|
-262
|
-29,441
|
71
|
2,291
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-45,613
|
-196,747
|
-38,782
|
-16,930
|
-52,005
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5,699
|
-135
|
-252
|
-216
|
-160
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
6
|
|
|
256
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
127,500
|
62,500
|
-409,700
|
600,700
|
-34,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
339,100
|
-455,200
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-300
|
637
|
-3,540
|
-267,540
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-54,860
|
70,460
|
5,452
|
5,250
|
-4,592
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
66,647
|
133,462
|
-68,940
|
-116,750
|
-38,752
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
103,777
|
|
|
0
|
150,875
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-103,777
|
103,777
|
|
0
|
-150,875
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,136
|
4,702
|
7,709
|
72,291
|
30
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
-8,451
|
-73,033
|
-767
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3,992
|
3,992
|
|
-1,070
|
25,662
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2,855
|
112,471
|
-742
|
-1,812
|
24,924
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
18,179
|
49,185
|
-108,464
|
-135,492
|
-65,833
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
55,772
|
73,951
|
303,137
|
194,673
|
328,458
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
73,951
|
123,137
|
194,673
|
59,181
|
262,625
|