単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 25,916 49,998 29,077 47,446 50,829
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -23,322 -49,742 -15,019 -43,031 -25,436
3. Tiền chi trả cho người lao động -4,263 -4,285 -666 -10,172 -8,207
4. Tiền chi trả lãi vay -113 -196 -247 -235 -294
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -580 0 -1,000 -1,000
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,173 -776 6 3,282 1,037
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -9,659 -7,253 -17,780 -5,803 -6,648
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -10,268 -12,834 -4,629 -9,513 10,282
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -383 -90 -473 0 -568
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -14,000 -36,000 -5,000 -33,000 -9,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 17,000 39,000 12,000 37,000 5,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 227 1,092 343 1,061 141
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 2,845 4,002 6,870 5,061 -4,427
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 12,146 27,533 12,135 28,621 16,848
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -9,445 -16,071 -17,906 -25,020 -19,397
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7,347 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 2,702 11,462 -13,117 3,601 -2,549
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4,722 2,631 -10,876 -851 3,307
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14,440 10,075 13,422 2,736 2,186
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 358 715 190 303 1,566
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10,075 13,422 2,736 2,188 7,059