|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
63.488
|
15.823
|
80.068
|
22.394
|
51.263
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
63.488
|
15.823
|
80.068
|
22.394
|
51.263
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
48.897
|
9.241
|
68.838
|
15.618
|
39.031
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14.591
|
6.581
|
11.230
|
6.776
|
12.232
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.092
|
1.200
|
994
|
141
|
4.476
|
|
7. Chi phí tài chính
|
855
|
1.166
|
1.236
|
457
|
4.242
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
196
|
247
|
235
|
294
|
406
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.712
|
3.181
|
4.447
|
2.775
|
3.573
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.753
|
2.854
|
3.248
|
2.552
|
3.759
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5.364
|
580
|
3.294
|
1.133
|
5.134
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
105
|
|
13. Chi phí khác
|
65
|
5
|
65
|
0
|
78
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-65
|
-5
|
-65
|
0
|
27
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5.299
|
576
|
3.229
|
1.133
|
5.161
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.060
|
115
|
646
|
227
|
1.032
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.060
|
115
|
646
|
227
|
1.032
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4.239
|
461
|
2.583
|
907
|
4.129
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4.239
|
461
|
2.583
|
907
|
4.129
|