|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11,939
|
63,488
|
15,823
|
80,068
|
22,394
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
11,939
|
63,488
|
15,823
|
80,068
|
22,394
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7,308
|
48,897
|
9,241
|
68,838
|
15,618
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,631
|
14,591
|
6,581
|
11,230
|
6,776
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
878
|
1,092
|
1,200
|
994
|
141
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,147
|
855
|
1,166
|
1,236
|
457
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
113
|
196
|
247
|
235
|
294
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,719
|
4,712
|
3,181
|
4,447
|
2,775
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,895
|
4,753
|
2,854
|
3,248
|
2,552
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
748
|
5,364
|
580
|
3,294
|
1,133
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
65
|
5
|
65
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-65
|
-5
|
-65
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
748
|
5,299
|
576
|
3,229
|
1,133
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
150
|
1,060
|
115
|
646
|
227
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
150
|
1,060
|
115
|
646
|
227
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
598
|
4,239
|
461
|
2,583
|
907
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
598
|
4,239
|
461
|
2,583
|
907
|