Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 63.488 15.823 80.068 22.394 51.263
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 63.488 15.823 80.068 22.394 51.263
4. Giá vốn hàng bán 48.897 9.241 68.838 15.618 39.031
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14.591 6.581 11.230 6.776 12.232
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.092 1.200 994 141 4.476
7. Chi phí tài chính 855 1.166 1.236 457 4.242
-Trong đó: Chi phí lãi vay 196 247 235 294 406
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 4.712 3.181 4.447 2.775 3.573
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.753 2.854 3.248 2.552 3.759
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.364 580 3.294 1.133 5.134
12. Thu nhập khác 0 0 0 0 105
13. Chi phí khác 65 5 65 0 78
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -65 -5 -65 0 27
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5.299 576 3.229 1.133 5.161
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.060 115 646 227 1.032
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.060 115 646 227 1.032
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4.239 461 2.583 907 4.129
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.239 461 2.583 907 4.129