|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
157,539
|
195,998
|
213,700
|
235,000
|
191,359
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
157,539
|
195,998
|
213,700
|
235,000
|
191,359
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
115,245
|
157,364
|
147,668
|
153,727
|
141,696
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
42,294
|
38,634
|
66,032
|
81,273
|
49,663
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,704
|
5,537
|
4,746
|
4,187
|
8,165
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
-3,506
|
0
|
2
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,878
|
27,531
|
21,760
|
14,342
|
18,922
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
27,120
|
20,147
|
49,019
|
71,116
|
38,905
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,233
|
7,102
|
6,677
|
6,684
|
7,242
|
|
13. Chi phí khác
|
284
|
916
|
902
|
192
|
616
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,949
|
6,186
|
5,775
|
6,492
|
6,626
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
32,068
|
26,333
|
54,794
|
77,608
|
45,531
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,414
|
5,056
|
10,959
|
15,547
|
9,106
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,414
|
5,056
|
10,959
|
15,547
|
9,106
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
25,655
|
21,277
|
43,835
|
62,061
|
36,425
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
25,655
|
21,277
|
43,835
|
62,061
|
36,425
|