単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 196,057 182,990 165,641 157,539 195,998
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 196,057 182,990 165,641 157,539 195,998
4. Giá vốn hàng bán 155,739 123,674 100,391 115,245 157,364
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 40,318 59,316 65,250 42,294 38,634
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13,630 2,654 3,894 3,704 5,537
7. Chi phí tài chính -2,596 0 1 0 -3,506
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,322 24,099 10,737 18,878 27,531
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 26,222 37,871 58,406 27,120 20,147
12. Thu nhập khác 7,763 8,717 6,706 5,233 7,102
13. Chi phí khác 2,268 664 458 284 916
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5,495 8,053 6,248 4,949 6,186
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 31,718 45,924 64,654 32,068 26,333
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,707 9,185 12,901 6,414 5,056
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,707 9,185 12,901 6,414 5,056
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 25,011 36,739 51,753 25,655 21,277
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 25,011 36,739 51,753 25,655 21,277