単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 182,990 165,641 157,539 195,998 213,700
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 182,990 165,641 157,539 195,998 213,700
4. Giá vốn hàng bán 123,674 100,391 115,245 157,364 147,668
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 59,316 65,250 42,294 38,634 66,032
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,654 3,894 3,704 5,537 4,746
7. Chi phí tài chính 0 1 0 -3,506 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,099 10,737 18,878 27,531 21,760
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 37,871 58,406 27,120 20,147 49,019
12. Thu nhập khác 8,717 6,706 5,233 7,102 6,677
13. Chi phí khác 664 458 284 916 902
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 8,053 6,248 4,949 6,186 5,775
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 45,924 64,654 32,068 26,333 54,794
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,185 12,901 6,414 5,056 10,959
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9,185 12,901 6,414 5,056 10,959
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 36,739 51,753 25,655 21,277 43,835
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 36,739 51,753 25,655 21,277 43,835