Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 114,154 183,981 153,153 145,564 149,545
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 114,154 183,981 153,153 145,564 149,545
4. Giá vốn hàng bán 109,174 159,581 140,521 131,471 150,635
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,980 24,400 12,631 14,093 -1,091
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3 5 5 3 3
7. Chi phí tài chính 2,904 3,362 2,898 2,989 3,808
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,655 1,509 1,226 1,529 2,299
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 3,046 4,478 3,188 2,822 3,682
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,179 7,328 5,425 5,749 4,234
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -6,146 9,236 1,126 2,536 -12,812
12. Thu nhập khác 0 0 1,256
13. Chi phí khác 0 100 1 4 1,662
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -100 -1 -4 -406
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -6,146 9,136 1,125 2,532 -13,218
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -304 464 64 130 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -304 464 64 130 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -5,842 8,672 1,061 2,403 -13,218
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -5,842 8,672 1,061 2,403 -13,218