Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 221,073 132,168 163,012 114,154 183,981
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 221,073 132,168 163,012 114,154 183,981
4. Giá vốn hàng bán 189,848 123,073 141,291 109,174 159,581
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 31,225 9,095 21,721 4,980 24,400
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3 3 4 3 5
7. Chi phí tài chính 3,792 3,391 3,329 2,904 3,362
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,862 1,922 1,724 1,655 1,509
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 3,492 2,774 3,444 3,046 4,478
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,868 4,959 5,747 5,179 7,328
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 17,076 -2,026 9,206 -6,146 9,236
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác 6 0 0 100
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -6 0 0 -100
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17,070 -2,026 9,206 -6,146 9,136
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 227 368 -304 464
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 227 368 -304 464
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 16,843 -2,026 8,838 -5,842 8,672
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16,843 -2,026 8,838 -5,842 8,672