1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
103,368
|
72,491
|
149,431
|
100,098
|
125,010
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
103,368
|
72,491
|
149,431
|
100,098
|
125,010
|
4. Giá vốn hàng bán
|
90,988
|
57,374
|
127,773
|
80,899
|
107,636
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,380
|
15,117
|
21,658
|
19,200
|
17,374
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
548
|
284
|
287
|
304
|
1,356
|
7. Chi phí tài chính
|
4,286
|
2,807
|
5,277
|
6,486
|
4,571
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,286
|
2,807
|
5,277
|
6,486
|
2,947
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
208
|
9. Chi phí bán hàng
|
176
|
2
|
1,159
|
423
|
3
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,817
|
2,085
|
2,896
|
2,908
|
2,285
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,648
|
10,508
|
12,613
|
9,687
|
12,078
|
12. Thu nhập khác
|
300
|
0
|
23,057
|
2
|
17
|
13. Chi phí khác
|
178
|
19
|
6
|
4
|
21
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
122
|
-19
|
23,050
|
-2
|
-4
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,770
|
10,489
|
35,663
|
9,685
|
12,074
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
257
|
117
|
227
|
219
|
216
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
257
|
117
|
227
|
219
|
216
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,513
|
10,371
|
35,436
|
9,466
|
11,858
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
132
|
254
|
874
|
509
|
824
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,380
|
10,117
|
34,563
|
8,957
|
11,035
|