|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
246,394
|
164,324
|
100,491
|
249,554
|
215,418
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
246,394
|
164,324
|
100,491
|
249,554
|
215,418
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
215,983
|
134,431
|
64,230
|
215,528
|
157,755
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
30,411
|
29,893
|
36,261
|
34,026
|
57,662
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
790
|
1,220
|
394
|
412
|
735
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,062
|
3,801
|
5,613
|
6,194
|
7,985
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,076
|
3,801
|
5,613
|
6,932
|
8,061
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,670
|
0
|
|
173
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11,566
|
9,638
|
7,221
|
10,323
|
15,024
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,701
|
7,359
|
5,410
|
6,924
|
4,880
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11,541
|
10,315
|
18,412
|
11,170
|
30,508
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,716
|
719
|
1,708
|
2,331
|
687
|
|
13. Chi phí khác
|
6,719
|
7,438
|
366
|
331
|
583
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,003
|
-6,719
|
1,342
|
1,999
|
104
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,538
|
3,596
|
19,754
|
13,169
|
30,612
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,131
|
982
|
4,367
|
1,898
|
6,672
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
551
|
101
|
72
|
549
|
-445
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,681
|
1,082
|
4,439
|
2,447
|
6,227
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,857
|
2,514
|
15,315
|
10,722
|
24,385
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,931
|
531
|
5,219
|
4,370
|
7,681
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,926
|
1,983
|
10,096
|
6,352
|
16,704
|