|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
249,554
|
215,418
|
329,146
|
81,474
|
121,212
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
249,554
|
215,418
|
329,146
|
81,474
|
121,212
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
215,528
|
157,755
|
240,594
|
57,805
|
97,549
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
34,026
|
57,662
|
88,552
|
23,669
|
23,663
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
412
|
735
|
281
|
754
|
1,660
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,194
|
7,985
|
7,553
|
7,584
|
9,349
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,932
|
8,061
|
8,093
|
7,584
|
9,349
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
173
|
|
202
|
|
619
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
10,323
|
15,024
|
17,879
|
6,363
|
3,757
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,924
|
4,880
|
9,324
|
7,802
|
7,714
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11,170
|
30,508
|
54,279
|
2,675
|
5,123
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,331
|
687
|
590
|
430
|
493
|
|
13. Chi phí khác
|
331
|
583
|
1,031
|
49
|
18
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,999
|
104
|
-440
|
381
|
475
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,169
|
30,612
|
53,838
|
3,055
|
5,598
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,898
|
6,672
|
11,083
|
1,999
|
1,460
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
549
|
-445
|
680
|
-956
|
-492
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,447
|
6,227
|
11,763
|
1,043
|
968
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,722
|
24,385
|
42,076
|
2,013
|
4,630
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4,370
|
7,681
|
18,219
|
584
|
1,293
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,352
|
16,704
|
23,857
|
1,428
|
3,337
|