Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 249,554 215,418 329,146 81,474 121,212
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 249,554 215,418 329,146 81,474 121,212
4. Giá vốn hàng bán 215,528 157,755 240,594 57,805 97,549
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 34,026 57,662 88,552 23,669 23,663
6. Doanh thu hoạt động tài chính 412 735 281 754 1,660
7. Chi phí tài chính 6,194 7,985 7,553 7,584 9,349
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,932 8,061 8,093 7,584 9,349
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 173 202 619
9. Chi phí bán hàng 10,323 15,024 17,879 6,363 3,757
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,924 4,880 9,324 7,802 7,714
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 11,170 30,508 54,279 2,675 5,123
12. Thu nhập khác 2,331 687 590 430 493
13. Chi phí khác 331 583 1,031 49 18
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,999 104 -440 381 475
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,169 30,612 53,838 3,055 5,598
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,898 6,672 11,083 1,999 1,460
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 549 -445 680 -956 -492
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,447 6,227 11,763 1,043 968
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,722 24,385 42,076 2,013 4,630
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 4,370 7,681 18,219 584 1,293
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,352 16,704 23,857 1,428 3,337