単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 83,270 145,436 90,127 265,542 56,352
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 83,270 145,436 90,127 265,542 56,352
4. Giá vốn hàng bán 58,608 123,226 67,628 219,906 41,618
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 24,662 22,210 22,499 45,636 14,733
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,365 1,366 1,105 928 1,704
7. Chi phí tài chính 777 706 598 1,245 949
-Trong đó: Chi phí lãi vay 702 704 587 1,174 896
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 3,747 4,121 4,507 7,091 4,419
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,482 3,246 10,915 23,327 7,317
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14,020 15,503 7,584 14,900 3,751
12. Thu nhập khác 0 0 264 1,042 13,440
13. Chi phí khác 1 352 4 1,060 1,806
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 -352 260 -19 11,634
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14,020 15,151 7,844 14,881 15,385
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,727 3,088 980 5,018 3,146
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 187 63 706 192 96
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,914 3,151 1,685 5,209 3,242
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11,105 12,001 6,159 9,672 12,143
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11,105 12,001 6,159 9,672 12,143