|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
83,270
|
145,436
|
90,127
|
265,542
|
56,352
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
83,270
|
145,436
|
90,127
|
265,542
|
56,352
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
58,608
|
123,226
|
67,628
|
219,906
|
41,618
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24,662
|
22,210
|
22,499
|
45,636
|
14,733
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,365
|
1,366
|
1,105
|
928
|
1,704
|
|
7. Chi phí tài chính
|
777
|
706
|
598
|
1,245
|
949
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
702
|
704
|
587
|
1,174
|
896
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,747
|
4,121
|
4,507
|
7,091
|
4,419
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,482
|
3,246
|
10,915
|
23,327
|
7,317
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14,020
|
15,503
|
7,584
|
14,900
|
3,751
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
264
|
1,042
|
13,440
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
352
|
4
|
1,060
|
1,806
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1
|
-352
|
260
|
-19
|
11,634
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,020
|
15,151
|
7,844
|
14,881
|
15,385
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,727
|
3,088
|
980
|
5,018
|
3,146
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
187
|
63
|
706
|
192
|
96
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,914
|
3,151
|
1,685
|
5,209
|
3,242
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,105
|
12,001
|
6,159
|
9,672
|
12,143
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,105
|
12,001
|
6,159
|
9,672
|
12,143
|