単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 44,367 14,020 15,151 7,844 14,881
2. Điều chỉnh cho các khoản 17,364 2,675 2,699 2,763 4,243
- Khấu hao TSCĐ 2,934 3,307 3,285 3,256 3,416
- Các khoản dự phòng 14,806 0 557
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -62 19 -3 11 6
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -937 -1,353 -1,288 -1,091 -909
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 623 702 704 587 1,174
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 61,731 16,694 17,850 10,607 19,124
- Tăng, giảm các khoản phải thu -194,850 33,084 23,895 -38,062 200,976
- Tăng, giảm hàng tồn kho 46,013 -32,047 37,065 -25,482 -3,307
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 84,605 57,913 -52,559 15,925 -168,783
- Tăng giảm chi phí trả trước -698 799 337 916 -325
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -614 -684 0 -565 -1,137
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,730 -10,979 -720 -2,727 -2,074
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -18 -187 -1,661 -29 -3
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -6,561 64,593 24,207 -39,416 44,471
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,253 -5,489 -10,738 -7,239 -15,967
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -43,000 -69,000 -28,000 -42,800 -73,470
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 33,000 48,940 33,000 85,000 23,300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 702 1,475 725 2,203 438
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -16,551 -24,074 -5,012 37,164 -65,699
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 60,124 49,818 39,798 37,036 94,003
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -31,846 -66,288 -39,938 -28,721 -83,901
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -27,360 -27,344 -16
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 918 -16,470 -27,485 8,299 10,101
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -22,195 24,049 -8,290 6,048 -11,126
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 46,543 24,354 48,407 40,118 46,168
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 6 5 1 2 -4
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 24,354 48,407 40,118 46,168 35,038