I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
588.844
|
38.154
|
34.826
|
244.269
|
462.568
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
77.896
|
213.463
|
352.837
|
-8.748
|
307.365
|
- Khấu hao TSCĐ
|
107.948
|
104.511
|
106.289
|
98.681
|
50.868
|
- Các khoản dự phòng
|
171.970
|
310.234
|
520.134
|
124.157
|
329.600
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-56
|
567
|
-737
|
-678
|
2.218
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-201.965
|
-202.960
|
-352.021
|
-327.047
|
-190.366
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
1.111
|
79.172
|
96.138
|
115.045
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
666.740
|
251.617
|
387.663
|
235.520
|
769.933
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
706.785
|
-577.447
|
-3.285.026
|
-1.557.504
|
-2.700.730
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
112.735
|
-64.388
|
-1.188.082
|
245.347
|
-2.295.762
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2.102.244
|
708.509
|
2.861.318
|
2.665.494
|
4.016.510
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
60.760
|
56.960
|
-57.878
|
-2.724
|
-257.016
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
130.000
|
-248.931
|
26.440
|
-44.530
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
-1.078
|
-55.752
|
-96.889
|
-107.786
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-164.933
|
-102.377
|
-35.242
|
-45.365
|
-130.215
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-33.423
|
-33.262
|
-4.190
|
-2.891
|
-2.678
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-753.580
|
368.534
|
-1.626.119
|
1.467.429
|
-752.273
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5.074
|
-47.080
|
-194.756
|
-415.209
|
-439.084
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
8.303
|
0
|
1.955
|
532
|
50.189
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3.590.650
|
-4.568.387
|
-4.541.459
|
-3.486.549
|
-3.818.727
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
4.981.340
|
3.761.496
|
5.490.768
|
3.830.536
|
3.432.944
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
-524.582
|
-13.515
|
-254.403
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
183.224
|
64.845
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
260.523
|
226.067
|
318.307
|
325.988
|
224.622
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.654.442
|
-627.904
|
733.457
|
306.629
|
-804.458
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
5.548
|
7.146
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-76.102
|
-177.972
|
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
554.767
|
2.241.903
|
1.992.968
|
5.767.602
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-554.767
|
-1.168.529
|
-1.993.973
|
-4.481.713
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
-972
|
-972
|
-907
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-229.107
|
-73.793
|
|
0
|
-99.930
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-305.209
|
-252.737
|
1.072.402
|
3.636
|
1.193.106
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
595.654
|
-512.107
|
179.740
|
1.777.694
|
-363.626
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
800.791
|
1.396.765
|
884.710
|
1.064.440
|
2.842.181
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
320
|
52
|
-10
|
47
|
54
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.396.765
|
884.710
|
1.064.440
|
2.842.181
|
2.478.609
|