|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
572.254
|
578.942
|
607.891
|
582.691
|
633.535
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
572.254
|
578.942
|
607.891
|
582.691
|
633.535
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
524.725
|
547.648
|
568.484
|
551.761
|
602.424
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
47.529
|
31.294
|
39.408
|
30.930
|
31.111
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
101
|
80
|
-20
|
104
|
15
|
|
7. Chi phí tài chính
|
618
|
413
|
710
|
1.304
|
1.092
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
618
|
413
|
710
|
1.304
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7.293
|
1.339
|
2.559
|
3.469
|
401
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33.959
|
23.831
|
30.777
|
18.781
|
24.550
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5.758
|
5.791
|
5.341
|
7.481
|
5.083
|
|
12. Thu nhập khác
|
24
|
86
|
133
|
16
|
14
|
|
13. Chi phí khác
|
718
|
8
|
139
|
52
|
11
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-694
|
78
|
-5
|
-36
|
2
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5.065
|
5.869
|
5.336
|
7.445
|
5.085
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.016
|
1.185
|
1.105
|
1.489
|
1.018
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.016
|
1.185
|
1.105
|
1.489
|
1.018
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4.048
|
4.685
|
4.231
|
5.956
|
4.067
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4.048
|
4.685
|
4.231
|
5.956
|
4.067
|