Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 572.254 578.942 607.891 582.691 633.535
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 572.254 578.942 607.891 582.691 633.535
4. Giá vốn hàng bán 524.725 547.648 568.484 551.761 602.424
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 47.529 31.294 39.408 30.930 31.111
6. Doanh thu hoạt động tài chính 101 80 -20 104 15
7. Chi phí tài chính 618 413 710 1.304 1.092
-Trong đó: Chi phí lãi vay 618 413 710 1.304
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 7.293 1.339 2.559 3.469 401
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 33.959 23.831 30.777 18.781 24.550
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.758 5.791 5.341 7.481 5.083
12. Thu nhập khác 24 86 133 16 14
13. Chi phí khác 718 8 139 52 11
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -694 78 -5 -36 2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5.065 5.869 5.336 7.445 5.085
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.016 1.185 1.105 1.489 1.018
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.016 1.185 1.105 1.489 1.018
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4.048 4.685 4.231 5.956 4.067
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.048 4.685 4.231 5.956 4.067