|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
546,521
|
572,254
|
578,942
|
607,891
|
582,691
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
546,521
|
572,254
|
578,942
|
607,891
|
582,691
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
519,672
|
524,725
|
547,648
|
568,484
|
551,761
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
26,850
|
47,529
|
31,294
|
39,408
|
30,930
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
16
|
101
|
80
|
-20
|
104
|
|
7. Chi phí tài chính
|
505
|
618
|
413
|
710
|
1,304
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
505
|
618
|
413
|
710
|
1,304
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,317
|
7,293
|
1,339
|
2,559
|
3,469
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,712
|
33,959
|
23,831
|
30,777
|
18,781
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,331
|
5,758
|
5,791
|
5,341
|
7,481
|
|
12. Thu nhập khác
|
271
|
24
|
86
|
133
|
16
|
|
13. Chi phí khác
|
11
|
718
|
8
|
139
|
52
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
260
|
-694
|
78
|
-5
|
-36
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,591
|
5,065
|
5,869
|
5,336
|
7,445
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
918
|
1,016
|
1,185
|
1,105
|
1,489
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
918
|
1,016
|
1,185
|
1,105
|
1,489
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,673
|
4,048
|
4,685
|
4,231
|
5,956
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,673
|
4,048
|
4,685
|
4,231
|
5,956
|