|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5.065
|
5.869
|
5.336
|
7.445
|
5.085
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
10.742
|
4.650
|
4.961
|
4.648
|
3.924
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9.816
|
5.889
|
7.505
|
2.929
|
6.703
|
|
- Các khoản dự phòng
|
322
|
-1.571
|
-3.217
|
519
|
-3.856
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-11
|
-74
|
-33
|
-101
|
-11
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2
|
-6
|
-4
|
-3
|
-5
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
618
|
413
|
710
|
1.304
|
1.092
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
15.807
|
10.520
|
10.296
|
12.093
|
9.009
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
68.981
|
-11.894
|
23.335
|
-29.561
|
15.130
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-45.087
|
4.168
|
-104.890
|
143.316
|
-131.030
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-5.120
|
-8.382
|
60.995
|
-143.851
|
168.208
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
7.405
|
3.315
|
3.653
|
-3.677
|
5.581
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-620
|
-412
|
-687
|
-1.304
|
-1.067
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-600
|
-1.000
|
-1.500
|
-711
|
-1.400
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
438
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-892
|
-1.570
|
-3.072
|
-1.736
|
-2.230
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
40.312
|
-5.255
|
-11.869
|
-25.430
|
62.200
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5.347
|
-1.208
|
-8.240
|
-2.881
|
-57
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2
|
6
|
4
|
3
|
5
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5.345
|
-1.202
|
-8.236
|
-2.878
|
-52
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
25.808
|
19.172
|
83.644
|
96.392
|
36.368
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-53.021
|
-13.560
|
-62.079
|
-68.928
|
-93.069
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4.697
|
-70
|
|
|
-5.637
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-31.910
|
5.542
|
21.564
|
27.463
|
-62.338
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.057
|
-915
|
1.459
|
-845
|
-190
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.897
|
6.954
|
6.038
|
7.497
|
6.653
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6.954
|
6.038
|
7.497
|
6.653
|
6.462
|