|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
105,690
|
120,377
|
110,542
|
121,820
|
110,070
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
105,690
|
120,377
|
110,542
|
121,820
|
110,070
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
46,313
|
60,652
|
56,364
|
64,382
|
54,098
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
59,376
|
59,725
|
54,179
|
57,437
|
55,972
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
188
|
1,041
|
537
|
974
|
202
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,177
|
2,905
|
2,888
|
3,738
|
3,613
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,177
|
2,905
|
2,888
|
3,586
|
3,613
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
10,344
|
10,018
|
15,095
|
11,018
|
9,626
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,749
|
16,551
|
15,988
|
15,172
|
12,052
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
35,294
|
31,292
|
20,746
|
28,484
|
30,884
|
|
12. Thu nhập khác
|
646
|
475
|
2,059
|
147
|
702
|
|
13. Chi phí khác
|
1,398
|
795
|
590
|
4,419
|
1,338
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-751
|
-320
|
1,469
|
-4,272
|
-636
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
34,543
|
30,972
|
22,215
|
24,212
|
30,247
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,154
|
6,422
|
4,584
|
4,954
|
6,380
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,154
|
6,422
|
4,584
|
4,954
|
6,380
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
27,389
|
24,550
|
17,631
|
19,258
|
23,867
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3,662
|
20,565
|
3,574
|
3,442
|
3,527
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
23,727
|
3,985
|
14,057
|
15,816
|
20,340
|