単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 105,690 120,377 110,542 121,820 110,070
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 105,690 120,377 110,542 121,820 110,070
Giá vốn hàng bán 46,313 60,652 56,364 64,382 54,098
Lợi nhuận gộp 59,376 59,725 54,179 57,437 55,972
Doanh thu hoạt động tài chính 188 1,041 537 974 202
Chi phí tài chính 2,177 2,905 2,888 3,738 3,613
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,177 2,905 2,888 3,586 3,613
Chi phí bán hàng 10,344 10,018 15,095 11,018 9,626
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,749 16,551 15,988 15,172 12,052
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 35,294 31,292 20,746 28,484 30,884
Thu nhập khác 646 475 2,059 147 702
Chi phí khác 1,398 795 590 4,419 1,338
Lợi nhuận khác -751 -320 1,469 -4,272 -636
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,543 30,972 22,215 24,212 30,247
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,154 6,422 4,584 4,954 6,380
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 7,154 6,422 4,584 4,954 6,380
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,389 24,550 17,631 19,258 23,867
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3,662 20,565 3,574 3,442 3,527
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 23,727 3,985 14,057 15,816 20,340
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0