|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
128,270
|
105,690
|
120,377
|
110,542
|
121,820
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
128,270
|
105,690
|
120,377
|
110,542
|
121,820
|
|
Giá vốn hàng bán
|
74,006
|
46,313
|
60,652
|
56,364
|
64,382
|
|
Lợi nhuận gộp
|
54,265
|
59,376
|
59,725
|
54,179
|
57,437
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
611
|
188
|
1,041
|
537
|
974
|
|
Chi phí tài chính
|
2,636
|
2,177
|
2,905
|
2,888
|
3,738
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,626
|
2,177
|
2,905
|
2,888
|
3,586
|
|
Chi phí bán hàng
|
13,463
|
10,344
|
10,018
|
15,095
|
11,018
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,730
|
11,749
|
16,551
|
15,988
|
15,172
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19,047
|
35,294
|
31,292
|
20,746
|
28,484
|
|
Thu nhập khác
|
790
|
646
|
475
|
2,059
|
147
|
|
Chi phí khác
|
984
|
1,398
|
795
|
590
|
4,419
|
|
Lợi nhuận khác
|
-195
|
-751
|
-320
|
1,469
|
-4,272
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
18,853
|
34,543
|
30,972
|
22,215
|
24,212
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,820
|
7,154
|
6,422
|
4,584
|
4,954
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,820
|
7,154
|
6,422
|
4,584
|
4,954
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
15,032
|
27,389
|
24,550
|
17,631
|
19,258
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
3,765
|
3,662
|
20,565
|
3,574
|
3,442
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,267
|
23,727
|
3,985
|
14,057
|
15,816
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|