単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 128,270 105,690 120,377 110,542 121,820
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 128,270 105,690 120,377 110,542 121,820
Giá vốn hàng bán 74,006 46,313 60,652 56,364 64,382
Lợi nhuận gộp 54,265 59,376 59,725 54,179 57,437
Doanh thu hoạt động tài chính 611 188 1,041 537 974
Chi phí tài chính 2,636 2,177 2,905 2,888 3,738
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,626 2,177 2,905 2,888 3,586
Chi phí bán hàng 13,463 10,344 10,018 15,095 11,018
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,730 11,749 16,551 15,988 15,172
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,047 35,294 31,292 20,746 28,484
Thu nhập khác 790 646 475 2,059 147
Chi phí khác 984 1,398 795 590 4,419
Lợi nhuận khác -195 -751 -320 1,469 -4,272
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,853 34,543 30,972 22,215 24,212
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,820 7,154 6,422 4,584 4,954
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,820 7,154 6,422 4,584 4,954
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,032 27,389 24,550 17,631 19,258
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3,765 3,662 20,565 3,574 3,442
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,267 23,727 3,985 14,057 15,816
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)