単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 120,377 110,542 121,820 110,070 119,277
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 120,377 110,542 121,820 110,070 119,277
Giá vốn hàng bán 60,652 56,364 64,382 54,098 54,831
Lợi nhuận gộp 59,725 54,179 57,437 55,972 64,446
Doanh thu hoạt động tài chính 1,041 537 974 202 1,757
Chi phí tài chính 2,905 2,888 3,738 3,613 4,517
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,905 2,888 3,586 3,613 4,517
Chi phí bán hàng 10,018 15,095 11,018 9,626 10,898
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,551 15,988 15,172 12,052 19,198
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 31,292 20,746 28,484 30,884 31,590
Thu nhập khác 475 2,059 147 702 646
Chi phí khác 795 590 4,419 1,338 2,023
Lợi nhuận khác -320 1,469 -4,272 -636 -1,377
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 30,972 22,215 24,212 30,247 30,213
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,422 4,584 4,954 6,380 6,578
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 6,422 4,584 4,954 6,380 6,578
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,550 17,631 19,258 23,867 23,635
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 20,565 3,574 3,442 3,527 4,031
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,985 14,057 15,816 20,340 19,604
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0