単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 296,652 317,422 328,621 495,576 458,429
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 296,652 317,422 328,621 495,576 458,429
Giá vốn hàng bán 166,266 171,512 182,372 244,519 227,788
Lợi nhuận gộp 130,386 145,910 146,248 251,057 230,641
Doanh thu hoạt động tài chính 775 1,109 1,020 1,331 2,741
Chi phí tài chính 8,627 10,327 12,646 9,458 11,707
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,627 10,327 12,646 9,448 11,555
Chi phí bán hàng 33,444 41,395 37,531 50,528 46,476
Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,298 39,930 43,528 56,134 59,460
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 51,791 55,367 53,565 136,268 115,739
Thu nhập khác 6,407 2,504 5,867 2,883 3,309
Chi phí khác 5,575 4,112 6,145 7,111 7,202
Lợi nhuận khác 832 -1,608 -279 -4,228 -3,893
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 52,623 53,759 53,286 132,040 111,847
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,138 14,390 11,701 27,594 23,095
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 6,138 14,390 11,701 27,594 23,095
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 46,485 39,369 41,585 104,446 88,752
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 7,316 6,039 7,213 14,896 14,652
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 39,170 33,331 34,372 89,550 74,100
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)