|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
296,652
|
317,422
|
328,621
|
495,576
|
458,429
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
296,652
|
317,422
|
328,621
|
495,576
|
458,429
|
|
Giá vốn hàng bán
|
166,266
|
171,512
|
182,372
|
244,519
|
227,788
|
|
Lợi nhuận gộp
|
130,386
|
145,910
|
146,248
|
251,057
|
230,641
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
775
|
1,109
|
1,020
|
1,331
|
2,741
|
|
Chi phí tài chính
|
8,627
|
10,327
|
12,646
|
9,458
|
11,707
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,627
|
10,327
|
12,646
|
9,448
|
11,555
|
|
Chi phí bán hàng
|
33,444
|
41,395
|
37,531
|
50,528
|
46,476
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37,298
|
39,930
|
43,528
|
56,134
|
59,460
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
51,791
|
55,367
|
53,565
|
136,268
|
115,739
|
|
Thu nhập khác
|
6,407
|
2,504
|
5,867
|
2,883
|
3,309
|
|
Chi phí khác
|
5,575
|
4,112
|
6,145
|
7,111
|
7,202
|
|
Lợi nhuận khác
|
832
|
-1,608
|
-279
|
-4,228
|
-3,893
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
52,623
|
53,759
|
53,286
|
132,040
|
111,847
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,138
|
14,390
|
11,701
|
27,594
|
23,095
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,138
|
14,390
|
11,701
|
27,594
|
23,095
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
46,485
|
39,369
|
41,585
|
104,446
|
88,752
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
7,316
|
6,039
|
7,213
|
14,896
|
14,652
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
39,170
|
33,331
|
34,372
|
89,550
|
74,100
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|