TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
111,357
|
126,972
|
128,541
|
120,029
|
168,429
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21,047
|
31,633
|
41,023
|
31,174
|
56,810
|
1. Tiền
|
6,686
|
11,913
|
14,314
|
16,447
|
22,996
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
14,361
|
19,720
|
26,709
|
14,727
|
33,814
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,453
|
4,055
|
4,654
|
807
|
35,878
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
30,594
|
35,211
|
16,644
|
19,185
|
21,427
|
1. Phải thu khách hàng
|
20,668
|
22,999
|
9,248
|
10,010
|
11,429
|
2. Trả trước cho người bán
|
10,459
|
12,023
|
6,002
|
7,678
|
6,913
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,658
|
2,787
|
2,977
|
3,041
|
4,843
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,191
|
-2,599
|
-1,583
|
-1,544
|
-1,758
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
41,365
|
45,391
|
59,948
|
65,826
|
51,486
|
1. Hàng tồn kho
|
44,115
|
48,155
|
66,029
|
73,031
|
52,491
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,750
|
-2,764
|
-6,081
|
-7,205
|
-1,005
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14,898
|
10,683
|
6,273
|
3,036
|
2,828
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,326
|
740
|
4,854
|
2,035
|
2,373
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,220
|
2,522
|
1,418
|
471
|
435
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10,352
|
7,421
|
0
|
530
|
21
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
557,419
|
576,964
|
587,311
|
603,762
|
642,437
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
138
|
126
|
88
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
39
|
177
|
165
|
165
|
165
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-39
|
-39
|
-39
|
-77
|
-165
|
II. Tài sản cố định
|
506,815
|
515,218
|
541,885
|
530,128
|
576,763
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
505,994
|
514,606
|
541,458
|
529,762
|
576,397
|
- Nguyên giá
|
943,712
|
999,469
|
1,083,894
|
1,123,051
|
1,241,169
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-437,718
|
-484,863
|
-542,436
|
-593,289
|
-664,771
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
821
|
612
|
427
|
366
|
366
|
- Nguyên giá
|
1,700
|
1,700
|
1,593
|
1,593
|
1,593
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-879
|
-1,087
|
-1,165
|
-1,227
|
-1,227
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
884
|
2,084
|
884
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
884
|
884
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
884
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,619
|
6,812
|
6,838
|
9,713
|
21,111
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,619
|
6,812
|
6,838
|
9,713
|
21,111
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
668,777
|
703,937
|
715,852
|
723,791
|
810,865
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
218,556
|
222,821
|
233,874
|
231,300
|
241,965
|
I. Nợ ngắn hạn
|
127,337
|
127,278
|
133,687
|
129,723
|
142,495
|
1. Vay và nợ ngắn
|
63,247
|
64,564
|
62,207
|
67,603
|
74,287
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
14,883
|
19,695
|
10,333
|
15,775
|
18,734
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,114
|
2,202
|
974
|
613
|
397
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,634
|
2,804
|
32,291
|
10,541
|
7,711
|
6. Phải trả người lao động
|
21,811
|
15,048
|
13,101
|
16,724
|
23,592
|
7. Chi phí phải trả
|
5,800
|
6,103
|
560
|
1,421
|
2,297
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
6,415
|
6,083
|
3,869
|
2,972
|
2,016
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
5,381
|
5,995
|
6,049
|
8,239
|
8,460
|
II. Nợ dài hạn
|
91,218
|
95,543
|
100,188
|
101,576
|
99,469
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
25,834
|
3,817
|
501
|
501
|
442
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
65,385
|
91,727
|
99,687
|
101,075
|
95,227
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
450,221
|
481,116
|
481,977
|
492,491
|
568,901
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
450,221
|
481,116
|
481,977
|
492,491
|
568,901
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
280,000
|
280,000
|
280,000
|
280,000
|
280,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6,910
|
6,856
|
6,856
|
6,856
|
6,856
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
23,752
|
30,193
|
34,857
|
43,861
|
47,517
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-10
|
-10
|
-10
|
-10
|
-10
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
34,882
|
42,421
|
51,061
|
57,794
|
68,033
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
57,579
|
61,458
|
47,321
|
40,570
|
92,997
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
276
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,052
|
4,587
|
4,303
|
5,593
|
4,973
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
47,108
|
60,197
|
61,893
|
63,421
|
73,231
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
668,777
|
703,937
|
715,852
|
723,791
|
810,865
|