単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 190,555 228,404 210,514 201,600 226,656
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 82,997 116,804 68,070 38,562 47,426
1. Tiền 43,130 84,454 31,695 24,562 24,794
2. Các khoản tương đương tiền 39,867 32,350 36,375 14,000 22,633
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 33,850 23,862 42,862 57,500 62,665
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 21,593 23,359 34,965 30,335 26,695
1. Phải thu khách hàng 8,536 9,452 18,419 8,098 8,613
2. Trả trước cho người bán 9,024 13,968 15,523 18,995 16,730
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,816 1,723 2,825 5,048 3,162
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,783 -1,784 -1,802 -1,806 -1,809
IV. Tổng hàng tồn kho 48,129 57,092 58,592 65,374 77,339
1. Hàng tồn kho 49,163 58,123 60,168 66,954 78,962
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,034 -1,031 -1,576 -1,580 -1,623
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,985 7,288 6,026 9,829 12,531
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,969 4,058 2,733 2,649 3,290
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,008 3,223 3,286 2,729 1,949
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8 8 8 4,451 7,292
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 681,765 710,633 731,615 738,919 745,191
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 165 165 165 165 165
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -165 -165 -165 -165 -165
II. Tài sản cố định 605,940 622,920 645,542 654,628 642,274
1. Tài sản cố định hữu hình 605,575 622,554 645,176 654,262 641,908
- Nguyên giá 1,310,955 1,350,312 1,387,087 1,419,730 1,431,335
- Giá trị hao mòn lũy kế -705,380 -727,757 -741,911 -765,468 -789,427
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 366 366 366 366 366
- Nguyên giá 1,593 1,593 1,593 1,593 1,593
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,227 -1,227 -1,227 -1,227 -1,227
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 884 884 884 884 884
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 884 884 884 884 884
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 18,463 17,510 17,968 16,131 14,354
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,463 17,510 17,968 16,131 14,354
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 872,320 939,038 942,129 940,519 971,847
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 262,764 355,510 339,464 314,022 334,488
I. Nợ ngắn hạn 159,753 204,923 176,749 152,819 166,448
1. Vay và nợ ngắn 90,265 93,573 101,667 89,517 92,686
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 21,018 12,371 14,326 10,819 12,106
4. Người mua trả tiền trước 2,874 2,680 2,609 702 622
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,009 7,603 7,895 7,734 8,852
6. Phải trả người lao động 10,670 26,120 25,431 20,147 20,938
7. Chi phí phải trả 3,144 2,576 1,719 2,279 2,465
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 14,022 45,039 8,653 8,690 17,735
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4,230 5,775 6,181 6,181 3,311
II. Nợ dài hạn 103,011 150,587 162,715 161,203 168,040
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 442 442 482 482 482
4. Vay và nợ dài hạn 95,269 142,845 154,933 153,447 157,195
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 609,556 583,528 602,666 626,497 637,359
I. Vốn chủ sở hữu 609,556 583,528 602,666 626,497 637,359
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 280,000 280,000 280,000 280,000 280,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,856 6,856 6,856 6,871 6,871
3. Vốn khác của chủ sở hữu 50,782 58,479 58,479 58,479 58,479
4. Cổ phiếu quỹ -10 -10 -10 -1 -1
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 75,394 94,185 94,185 94,185 104,317
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 124,631 67,959 83,672 103,954 111,061
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 276 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,520 9,186 8,269 6,751 7,732
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 71,628 76,059 79,484 83,008 76,631
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 872,320 939,038 942,129 940,519 971,847