単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 30,972 22,215 24,212 30,247 30,213
2. Điều chỉnh cho các khoản 20,874 26,247 26,940 23,858 27,001
- Khấu hao TSCĐ 20,927 22,353 23,360 23,566 23,959
- Các khoản dự phòng -5,416 1,544 968 -3,093 -2,808
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,041 -537 -974 -202 -1,757
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 2,905 2,888 3,586 3,613 4,517
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 3,500 0 -26 3,090
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 51,846 48,462 51,153 54,105 57,214
- Tăng, giảm các khoản phải thu 8,837 -3,172 -11,687 3,635 895
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,696 -8,959 -2,045 -6,786 -12,007
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 8,083 -3,635 -9,433 -8,621 -13,012
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,179 -1,136 867 1,922 1,135
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,905 -2,844 -3,586 -3,613 -4,517
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,860 -6,009 -4,694 -7,156 -5,842
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,698 -731 -1,037 -1,391 -2,442
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 62,179 21,976 19,538 32,095 21,424
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -52,489 -42,506 -31,022 -34,539 -26,008
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -8,000 -17,024 -19,000 -34,500 -15,534
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 14,000 27,000 19,862 9,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,041 740 974 202 1,757
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -45,448 -31,790 -49,047 -48,975 -30,786
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 857 25 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 49,291 95,179 69,422 39,165 40,515
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -29,583 -44,295 -49,240 -52,800 -33,599
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 34 -8,119 -39,407 982 9,298
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 19,742 43,622 -19,225 -12,628 16,213
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 36,473 33,807 -48,734 -29,508 6,851
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 46,524 82,997 116,804 68,070 38,562
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 82,997 116,804 68,070 38,562 45,413