I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
15,431
|
37,760
|
43,656
|
31,921
|
18,853
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
20,325
|
14,738
|
15,113
|
22,353
|
27,602
|
- Khấu hao TSCĐ
|
16,861
|
17,760
|
18,319
|
18,571
|
19,432
|
- Các khoản dự phòng
|
428
|
-5,428
|
-5,084
|
2,374
|
2,354
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-301
|
-86
|
-364
|
-679
|
-611
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3,337
|
2,492
|
2,242
|
2,088
|
2,626
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
3,800
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
35,756
|
52,498
|
58,768
|
54,274
|
46,454
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-6,856
|
4,746
|
-987
|
-5,708
|
-787
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
9,388
|
33,455
|
-4,410
|
-4,309
|
-4,187
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-13,810
|
-11,659
|
7,412
|
8,741
|
-1,435
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
311
|
-1,896
|
-2,652
|
-2,499
|
-4,169
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,337
|
-2,492
|
-2,242
|
-2,034
|
-2,626
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,070
|
-8,107
|
-8,487
|
-8,170
|
-6,753
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-110
|
-1,155
|
-1,221
|
-4,123
|
-329
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19,273
|
65,391
|
46,183
|
36,172
|
26,167
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-19,838
|
-18,322
|
-18,842
|
-32,907
|
-22,890
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-9,520
|
-4,500
|
-18,051
|
-15,000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
1,200
|
|
10,000
|
2,000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
301
|
86
|
364
|
679
|
611
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-19,537
|
-26,556
|
-22,978
|
-40,279
|
-35,279
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
43,521
|
43,392
|
40,484
|
34,130
|
52,179
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-36,742
|
-60,539
|
-42,000
|
-21,574
|
-45,237
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-21,432
|
-15
|
-21
|
-4,615
|
-19,371
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-14,653
|
-17,162
|
-1,537
|
7,941
|
-12,428
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-14,917
|
21,673
|
21,669
|
3,834
|
-21,540
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
46,091
|
31,174
|
52,848
|
74,516
|
78,350
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
31,174
|
52,848
|
74,516
|
78,350
|
56,810
|