単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15,431 37,760 43,656 31,921 18,853
2. Điều chỉnh cho các khoản 20,325 14,738 15,113 22,353 27,602
- Khấu hao TSCĐ 16,861 17,760 18,319 18,571 19,432
- Các khoản dự phòng 428 -5,428 -5,084 2,374 2,354
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -301 -86 -364 -679 -611
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 3,337 2,492 2,242 2,088 2,626
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 3,800
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 35,756 52,498 58,768 54,274 46,454
- Tăng, giảm các khoản phải thu -6,856 4,746 -987 -5,708 -787
- Tăng, giảm hàng tồn kho 9,388 33,455 -4,410 -4,309 -4,187
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -13,810 -11,659 7,412 8,741 -1,435
- Tăng giảm chi phí trả trước 311 -1,896 -2,652 -2,499 -4,169
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,337 -2,492 -2,242 -2,034 -2,626
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,070 -8,107 -8,487 -8,170 -6,753
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -110 -1,155 -1,221 -4,123 -329
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 19,273 65,391 46,183 36,172 26,167
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -19,838 -18,322 -18,842 -32,907 -22,890
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -9,520 -4,500 -18,051 -15,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 1,200 10,000 2,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 301 86 364 679 611
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -19,537 -26,556 -22,978 -40,279 -35,279
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 43,521 43,392 40,484 34,130 52,179
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -36,742 -60,539 -42,000 -21,574 -45,237
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -21,432 -15 -21 -4,615 -19,371
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -14,653 -17,162 -1,537 7,941 -12,428
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -14,917 21,673 21,669 3,834 -21,540
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 46,091 31,174 52,848 74,516 78,350
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 31,174 52,848 74,516 78,350 56,810