単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 111,357 126,972 128,541 120,029 168,429
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,047 31,633 41,023 31,174 56,810
1. Tiền 6,686 11,913 14,314 16,447 22,996
2. Các khoản tương đương tiền 14,361 19,720 26,709 14,727 33,814
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,453 4,055 4,654 807 35,878
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30,594 35,211 16,644 19,185 21,427
1. Phải thu khách hàng 20,668 22,999 9,248 10,010 11,429
2. Trả trước cho người bán 10,459 12,023 6,002 7,678 6,913
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,658 2,787 2,977 3,041 4,843
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,191 -2,599 -1,583 -1,544 -1,758
IV. Tổng hàng tồn kho 41,365 45,391 59,948 65,826 51,486
1. Hàng tồn kho 44,115 48,155 66,029 73,031 52,491
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,750 -2,764 -6,081 -7,205 -1,005
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,898 10,683 6,273 3,036 2,828
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,326 740 4,854 2,035 2,373
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,220 2,522 1,418 471 435
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10,352 7,421 0 530 21
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 557,419 576,964 587,311 603,762 642,437
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 138 126 88 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 39 177 165 165 165
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -39 -39 -39 -77 -165
II. Tài sản cố định 506,815 515,218 541,885 530,128 576,763
1. Tài sản cố định hữu hình 505,994 514,606 541,458 529,762 576,397
- Nguyên giá 943,712 999,469 1,083,894 1,123,051 1,241,169
- Giá trị hao mòn lũy kế -437,718 -484,863 -542,436 -593,289 -664,771
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 821 612 427 366 366
- Nguyên giá 1,700 1,700 1,593 1,593 1,593
- Giá trị hao mòn lũy kế -879 -1,087 -1,165 -1,227 -1,227
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 884 2,084 884
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 884 884
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 884 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,619 6,812 6,838 9,713 21,111
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,619 6,812 6,838 9,713 21,111
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 668,777 703,937 715,852 723,791 810,865
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 218,556 222,821 233,874 231,300 241,965
I. Nợ ngắn hạn 127,337 127,278 133,687 129,723 142,495
1. Vay và nợ ngắn 63,247 64,564 62,207 67,603 74,287
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 14,883 19,695 10,333 15,775 18,734
4. Người mua trả tiền trước 1,114 2,202 974 613 397
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,634 2,804 32,291 10,541 7,711
6. Phải trả người lao động 21,811 15,048 13,101 16,724 23,592
7. Chi phí phải trả 5,800 6,103 560 1,421 2,297
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,415 6,083 3,869 2,972 2,016
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5,381 5,995 6,049 8,239 8,460
II. Nợ dài hạn 91,218 95,543 100,188 101,576 99,469
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 25,834 3,817 501 501 442
4. Vay và nợ dài hạn 65,385 91,727 99,687 101,075 95,227
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 450,221 481,116 481,977 492,491 568,901
I. Vốn chủ sở hữu 450,221 481,116 481,977 492,491 568,901
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 280,000 280,000 280,000 280,000 280,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,910 6,856 6,856 6,856 6,856
3. Vốn khác của chủ sở hữu 23,752 30,193 34,857 43,861 47,517
4. Cổ phiếu quỹ -10 -10 -10 -10 -10
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 34,882 42,421 51,061 57,794 68,033
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 57,579 61,458 47,321 40,570 92,997
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 276
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,052 4,587 4,303 5,593 4,973
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 47,108 60,197 61,893 63,421 73,231
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 668,777 703,937 715,852 723,791 810,865