単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 126,972 128,541 120,029 168,429 210,514
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 31,633 41,023 31,174 56,810 68,070
1. Tiền 11,913 14,314 16,447 22,996 31,695
2. Các khoản tương đương tiền 19,720 26,709 14,727 33,814 36,375
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,055 4,654 807 35,878 42,862
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35,211 16,644 19,185 21,427 34,965
1. Phải thu khách hàng 22,999 9,248 10,010 11,429 18,419
2. Trả trước cho người bán 12,023 6,002 7,678 6,913 15,523
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,787 2,977 3,041 4,843 2,825
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,599 -1,583 -1,544 -1,758 -1,802
IV. Tổng hàng tồn kho 45,391 59,948 65,826 51,486 58,592
1. Hàng tồn kho 48,155 66,029 73,031 52,491 60,168
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,764 -6,081 -7,205 -1,005 -1,576
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,683 6,273 3,036 2,828 6,026
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 740 4,854 2,035 2,373 2,733
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,522 1,418 471 435 3,286
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7,421 0 530 21 8
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 576,964 587,311 603,762 642,437 731,615
I. Các khoản phải thu dài hạn 138 126 88 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 177 165 165 165 165
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -39 -39 -77 -165 -165
II. Tài sản cố định 515,218 541,885 530,128 576,763 645,542
1. Tài sản cố định hữu hình 514,606 541,458 529,762 576,397 645,176
- Nguyên giá 999,469 1,083,894 1,123,051 1,241,169 1,387,087
- Giá trị hao mòn lũy kế -484,863 -542,436 -593,289 -664,771 -741,911
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 612 427 366 366 366
- Nguyên giá 1,700 1,593 1,593 1,593 1,593
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,087 -1,165 -1,227 -1,227 -1,227
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 884 2,084 884 884
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 884 884 884
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 884 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,812 6,838 9,713 21,111 17,968
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,812 6,838 9,713 21,111 17,968
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 703,937 715,852 723,791 810,865 942,129
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 222,821 233,874 231,300 241,965 339,464
I. Nợ ngắn hạn 127,278 133,687 129,723 142,495 176,749
1. Vay và nợ ngắn 64,564 62,207 67,603 74,287 101,667
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 19,695 10,333 15,775 18,734 14,326
4. Người mua trả tiền trước 2,202 974 613 397 2,609
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,804 32,291 10,541 7,711 7,895
6. Phải trả người lao động 15,048 13,101 16,724 23,592 25,431
7. Chi phí phải trả 6,103 560 1,421 2,297 1,719
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,083 3,869 2,972 2,016 8,653
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5,995 6,049 8,239 8,460 6,181
II. Nợ dài hạn 95,543 100,188 101,576 99,469 162,715
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,817 501 501 442 482
4. Vay và nợ dài hạn 91,727 99,687 101,075 95,227 154,933
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 481,116 481,977 492,491 568,901 602,666
I. Vốn chủ sở hữu 481,116 481,977 492,491 568,901 602,666
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 280,000 280,000 280,000 280,000 280,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,856 6,856 6,856 6,856 6,856
3. Vốn khác của chủ sở hữu 30,193 34,857 43,861 47,517 58,479
4. Cổ phiếu quỹ -10 -10 -10 -10 -10
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 42,421 51,061 57,794 68,033 94,185
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 61,458 47,321 40,570 92,997 83,672
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 276 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,587 4,303 5,593 4,973 8,269
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 60,197 61,893 63,421 73,231 79,484
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 703,937 715,852 723,791 810,865 942,129