単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41,473 41,860 5,873,172 54,521 42,339
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 41,473 41,860 5,873,172 54,521 42,339
4. Giá vốn hàng bán 29,471 33,359 5,575,853 75,499 27,054
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12,002 8,501 297,319 -20,978 15,286
6. Doanh thu hoạt động tài chính 37 28 6,333 9,557 9,525
7. Chi phí tài chính -50 86 1,060 1,872
-Trong đó: Chi phí lãi vay 86 1,060 1,872
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,651 1,944 1,804 1,431 1,489
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,721 7,528 6,618 9,918 9,034
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,666 -892 295,144 -23,830 12,415
12. Thu nhập khác 48 10 792 269 385
13. Chi phí khác 160 645 414 307 177
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -112 -635 378 -38 209
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,555 -1,527 295,521 -23,868 12,624
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 722 -45 79,295 -4,039 1,305
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 722 -45 79,295 -4,039 1,305
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,833 -1,482 216,226 -19,829 11,319
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 -57 -8 56 -16
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,833 -1,426 216,234 -19,885 11,335