|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
41,473
|
41,860
|
5,873,172
|
54,521
|
42,339
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
41,473
|
41,860
|
5,873,172
|
54,521
|
42,339
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
29,471
|
33,359
|
5,575,853
|
75,499
|
27,054
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,002
|
8,501
|
297,319
|
-20,978
|
15,286
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
37
|
28
|
6,333
|
9,557
|
9,525
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
-50
|
86
|
1,060
|
1,872
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
86
|
1,060
|
1,872
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,651
|
1,944
|
1,804
|
1,431
|
1,489
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,721
|
7,528
|
6,618
|
9,918
|
9,034
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,666
|
-892
|
295,144
|
-23,830
|
12,415
|
|
12. Thu nhập khác
|
48
|
10
|
792
|
269
|
385
|
|
13. Chi phí khác
|
160
|
645
|
414
|
307
|
177
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-112
|
-635
|
378
|
-38
|
209
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,555
|
-1,527
|
295,521
|
-23,868
|
12,624
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
722
|
-45
|
79,295
|
-4,039
|
1,305
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
722
|
-45
|
79,295
|
-4,039
|
1,305
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,833
|
-1,482
|
216,226
|
-19,829
|
11,319
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
-57
|
-8
|
56
|
-16
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,833
|
-1,426
|
216,234
|
-19,885
|
11,335
|