単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -1,527 295,521 -23,868 12,624 7,621
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,811 -294,362 45,162 716 2,186
- Khấu hao TSCĐ 8,590 1,273 10,722 8,367 8,520
- Các khoản dự phòng 249 0 -1,279 -9,525 9,393
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -28 -295,635 35,719 0 -15,726
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 1,873 -1
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 7,284 1,160 21,294 13,340 9,807
- Tăng, giảm các khoản phải thu -14,240 79,706 -78,888 -127,014 95,198
- Tăng, giảm hàng tồn kho 11,049 840 -207 174 3,432
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4,971,382 -4,932,958 131,806 31,650 -51,204
- Tăng giảm chi phí trả trước -5,240 -769 -1,985 -301 653
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 -1,676 -196
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0 -75,019
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 4,970,235 -4,852,022 72,019 -158,847 57,690
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,021,094 -212,707 -98,818 -77,786 -187,067
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 5,850,830 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -785,000 145,000 -14,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 200,210 354,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -19,003 2,300
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 4,908 9,557 3,305 11,263
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,021,094 4,858,030 55,740 106,726 166,496
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 48,792 97,783 228,142 690
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -48,160 0 -299,984 -74,733
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 632 97,783 -71,841 -74,043
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -50,859 6,640 225,542 -123,962 150,143
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 80,059 29,201 35,840 261,382 137,420
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 29,201 35,840 261,382 137,420 287,563